ghees on toast
bơ ghee trên bánh mì nướng
ghees for cooking
bơ ghee để nấu ăn
ghees and spices
bơ ghee và gia vị
ghees in recipes
bơ ghee trong công thức nấu ăn
ghees with rice
bơ ghee với cơm
ghees for flavor
bơ ghee để tạo hương vị
ghees for health
bơ ghee cho sức khỏe
ghees and herbs
bơ ghee và thảo mộc
ghees on salad
bơ ghee trên salad
ghees with bread
bơ ghee với bánh mì
ghees can be used as a cooking fat.
ghee có thể được sử dụng như một loại chất béo để nấu ăn.
many people enjoy the rich flavor of ghees.
nhiều người thích hương vị đậm đà của ghee.
ghees is often used in traditional indian dishes.
ghee thường được sử dụng trong các món ăn truyền thống của Ấn Độ.
she prefers to cook with ghees instead of butter.
cô ấy thích nấu ăn với ghee hơn là bơ.
ghees can enhance the taste of vegetables.
ghee có thể tăng thêm hương vị cho rau củ.
it is believed that ghees has health benefits.
người ta tin rằng ghee có lợi cho sức khỏe.
ghees can be used in baking for a unique flavor.
ghee có thể được sử dụng trong nướng bánh để có hương vị độc đáo.
she added ghees to the curry for richness.
cô ấy thêm ghee vào cà ri để có độ béo ngậy.
ghees is a staple in many south asian kitchens.
ghee là một nguyên liệu chủ yếu trong nhiều căn bếp Nam Á.
using ghees can make your dishes more aromatic.
sử dụng ghee có thể làm cho món ăn của bạn thơm ngon hơn.
ghees on toast
bơ ghee trên bánh mì nướng
ghees for cooking
bơ ghee để nấu ăn
ghees and spices
bơ ghee và gia vị
ghees in recipes
bơ ghee trong công thức nấu ăn
ghees with rice
bơ ghee với cơm
ghees for flavor
bơ ghee để tạo hương vị
ghees for health
bơ ghee cho sức khỏe
ghees and herbs
bơ ghee và thảo mộc
ghees on salad
bơ ghee trên salad
ghees with bread
bơ ghee với bánh mì
ghees can be used as a cooking fat.
ghee có thể được sử dụng như một loại chất béo để nấu ăn.
many people enjoy the rich flavor of ghees.
nhiều người thích hương vị đậm đà của ghee.
ghees is often used in traditional indian dishes.
ghee thường được sử dụng trong các món ăn truyền thống của Ấn Độ.
she prefers to cook with ghees instead of butter.
cô ấy thích nấu ăn với ghee hơn là bơ.
ghees can enhance the taste of vegetables.
ghee có thể tăng thêm hương vị cho rau củ.
it is believed that ghees has health benefits.
người ta tin rằng ghee có lợi cho sức khỏe.
ghees can be used in baking for a unique flavor.
ghee có thể được sử dụng trong nướng bánh để có hương vị độc đáo.
she added ghees to the curry for richness.
cô ấy thêm ghee vào cà ri để có độ béo ngậy.
ghees is a staple in many south asian kitchens.
ghee là một nguyên liệu chủ yếu trong nhiều căn bếp Nam Á.
using ghees can make your dishes more aromatic.
sử dụng ghee có thể làm cho món ăn của bạn thơm ngon hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay