ghosting someone
bỏ rơi ai đó đột ngột
ghosting effect
hiệu ứng ghosting
ghosting culture
văn hóa ghosting
ghosting behavior
hành vi ghosting
ghosting trend
xu hướng ghosting
ghosting message
tin nhắn ghosting
ghosting relationship
mối quan hệ ghosting
ghosting tactics
chiến thuật ghosting
ghosting signs
dấu hiệu ghosting
she started ghosting me after our first date.
Cô ấy bắt đầu 'bóng ma' tôi sau buổi hẹn hò đầu tiên của chúng tôi.
ghosting can be really hurtful in relationships.
Việc 'bóng ma' có thể gây tổn thương thực sự trong các mối quan hệ.
he ghosted his friends without any explanation.
Anh ấy 'bóng ma' bạn bè của mình mà không đưa ra bất kỳ lời giải thích nào.
many people find ghosting to be a cowardly act.
Nhiều người cho rằng việc 'bóng ma' là một hành động hèn nhát.
after being ghosted, she felt confused and abandoned.
Sau khi bị 'bóng ma', cô ấy cảm thấy bối rối và bị bỏ rơi.
ghosting is common in the world of online dating.
Việc 'bóng ma' phổ biến trong thế giới hẹn hò trực tuyến.
he was ghosted right after they exchanged numbers.
Anh ấy bị 'bóng ma' ngay sau khi họ trao đổi số điện thoại.
it's better to communicate than to ghost someone.
Tốt hơn là giao tiếp thay vì 'bóng ma' ai đó.
she wondered if ghosting was the new norm in dating.
Cô ấy tự hỏi liệu 'bóng ma' có phải là điều bình thường mới trong hẹn hò.
ghosting often leaves unanswered questions.
Việc 'bóng ma' thường để lại những câu hỏi chưa được trả lời.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay