giardiases

[Mỹ]/dʒiːɑːˈdaɪəsɪz/
[Anh]/dʒiˈɑrdɪˌeɪsiz/

Dịch

n.biến thể của bệnh giardia; một nhiễm trùng đường ruột do ký sinh trùng Giardia gây ra.

Cụm từ & Cách kết hợp

giardiases symptoms

triệu chứng của giardia

giardiases treatment

điều trị giardia

giardiases infection

nghiễm giardia

giardiases outbreak

bùng phát giardia

giardiases diagnosis

chẩn đoán giardia

giardiases prevention

phòng ngừa giardia

giardiases causes

nguyên nhân của giardia

giardiases risk

nguy cơ giardia

giardiases testing

kiểm tra giardia

giardiases signs

dấu hiệu của giardia

Câu ví dụ

giardiasis can cause severe gastrointestinal symptoms.

bệnh giả mị có thể gây ra các triệu chứng nghiêm trọng về đường tiêu hóa.

preventing giardiasis requires good hygiene practices.

ngăn ngừa bệnh giả mị đòi hỏi các biện pháp vệ sinh tốt.

children are particularly susceptible to giardiasis.

trẻ em đặc biệt dễ mắc bệnh giả mị.

giardiasis can be transmitted through contaminated water.

bệnh giả mị có thể lây truyền qua nước bị ô nhiễm.

symptoms of giardiasis include diarrhea and abdominal pain.

các triệu chứng của bệnh giả mị bao gồm tiêu chảy và đau bụng.

diagnosis of giardiasis is often done through stool tests.

chẩn đoán bệnh giả mị thường được thực hiện thông qua xét nghiệm phân.

treatment for giardiasis usually involves medication.

điều trị bệnh giả mị thường liên quan đến thuốc men.

travelers should be cautious to avoid giardiasis.

những người đi du lịch nên thận trọng để tránh bệnh giả mị.

giardiasis outbreaks can occur in daycare centers.

các đợt bùng phát bệnh giả mị có thể xảy ra ở các trung tâm chăm sóc trẻ em.

proper filtration can help prevent giardiasis.

xử lý lọc nước phù hợp có thể giúp ngăn ngừa bệnh giả mị.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay