gibberishes galore
nhiễu sóng vô nghĩa
speak gibberishes
nói những thứ vô nghĩa
gibberishes and nonsense
những thứ vô nghĩa và vô lý
gibberishes everywhere
những thứ vô nghĩa ở khắp mọi nơi
listening to gibberishes
nghe những thứ vô nghĩa
gibberishes in speech
những thứ vô nghĩa trong lời nói
write gibberishes
viết những thứ vô nghĩa
gibberishes are confusing
những thứ vô nghĩa rất gây khó hiểu
gibberishes for fun
những thứ vô nghĩa để vui vẻ
gibberishes in texts
những thứ vô nghĩa trong tin nhắn
his speech was full of gibberishes that no one could understand.
Bài phát biểu của anh ấy chứa đầy những vô nghĩa mà không ai có thể hiểu được.
she often speaks in gibberishes when she's nervous.
Cô ấy thường nói những câu vô nghĩa khi cô ấy căng thẳng.
we need to filter out the gibberishes from the report.
Chúng ta cần loại bỏ những câu vô nghĩa khỏi báo cáo.
his gibberishes made it difficult to follow the conversation.
Những câu vô nghĩa của anh ấy khiến mọi người khó theo dõi cuộc trò chuyện.
don't take his gibberishes seriously; he was just joking.
Đừng nghiêm túc với những câu vô nghĩa của anh ấy; anh ấy chỉ đang đùa thôi.
she wrote a poem that seemed to be filled with gibberishes.
Cô ấy đã viết một bài thơ có vẻ chứa đầy những câu vô nghĩa.
the toddler's gibberishes were adorable to the parents.
Những câu vô nghĩa của đứa trẻ nhỏ rất đáng yêu với bố mẹ.
his gibberishes during the meeting confused everyone.
Những câu vô nghĩa của anh ấy trong cuộc họp đã khiến mọi người bối rối.
when tired, i often find myself speaking gibberishes.
Khi mệt, tôi thường thấy mình nói những câu vô nghĩa.
her gibberishes were a sign of her excitement.
Những câu vô nghĩa của cô ấy là dấu hiệu của sự phấn khích của cô ấy.
gibberishes galore
nhiễu sóng vô nghĩa
speak gibberishes
nói những thứ vô nghĩa
gibberishes and nonsense
những thứ vô nghĩa và vô lý
gibberishes everywhere
những thứ vô nghĩa ở khắp mọi nơi
listening to gibberishes
nghe những thứ vô nghĩa
gibberishes in speech
những thứ vô nghĩa trong lời nói
write gibberishes
viết những thứ vô nghĩa
gibberishes are confusing
những thứ vô nghĩa rất gây khó hiểu
gibberishes for fun
những thứ vô nghĩa để vui vẻ
gibberishes in texts
những thứ vô nghĩa trong tin nhắn
his speech was full of gibberishes that no one could understand.
Bài phát biểu của anh ấy chứa đầy những vô nghĩa mà không ai có thể hiểu được.
she often speaks in gibberishes when she's nervous.
Cô ấy thường nói những câu vô nghĩa khi cô ấy căng thẳng.
we need to filter out the gibberishes from the report.
Chúng ta cần loại bỏ những câu vô nghĩa khỏi báo cáo.
his gibberishes made it difficult to follow the conversation.
Những câu vô nghĩa của anh ấy khiến mọi người khó theo dõi cuộc trò chuyện.
don't take his gibberishes seriously; he was just joking.
Đừng nghiêm túc với những câu vô nghĩa của anh ấy; anh ấy chỉ đang đùa thôi.
she wrote a poem that seemed to be filled with gibberishes.
Cô ấy đã viết một bài thơ có vẻ chứa đầy những câu vô nghĩa.
the toddler's gibberishes were adorable to the parents.
Những câu vô nghĩa của đứa trẻ nhỏ rất đáng yêu với bố mẹ.
his gibberishes during the meeting confused everyone.
Những câu vô nghĩa của anh ấy trong cuộc họp đã khiến mọi người bối rối.
when tired, i often find myself speaking gibberishes.
Khi mệt, tôi thường thấy mình nói những câu vô nghĩa.
her gibberishes were a sign of her excitement.
Những câu vô nghĩa của cô ấy là dấu hiệu của sự phấn khích của cô ấy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay