gibbets of shame
buồm hổ thẹn
hanging on gibbets
treo trên buồm
gibbets for thieves
buồm dành cho những kẻ trộm
gibbets in history
buồm trong lịch sử
gibbets of justice
buồm của công lý
gibbets of war
buồm của chiến tranh
gibbets of fate
buồm của số phận
gibbets and gallows
buồm và giá treo cổ
gibbets of punishment
buồm của sự trừng phạt
gibbets in tales
buồm trong những câu chuyện
in the past, criminals were often punished by hanging on gibbets.
Trong quá khứ, những kẻ phạm tội thường bị trừng phạt bằng cách treo trên giá gỗ.
gibbets were a common sight in medieval towns.
Những giá gỗ là một cảnh thường thấy ở các thị trấn thời trung cổ.
the gibbets served as a warning to others.
Những giá gỗ phục vụ như một lời cảnh báo cho những người khác.
many gibbets were erected along the highway to deter criminals.
Nhiều giá gỗ được dựng lên dọc theo đường cao tốc để ngăn chặn tội phạm.
historians often study the use of gibbets in punishment.
Các nhà sử học thường nghiên cứu việc sử dụng giá gỗ trong trừng phạt.
gibbets were typically made of wood and stood tall.
Những giá gỗ thường được làm bằng gỗ và đứng cao.
some gibbets were left standing for years after the executions.
Một số giá gỗ bị bỏ lại trong nhiều năm sau các vụ hành quyết.
children were often warned about the gibbets to keep them in line.
Trẻ em thường được cảnh báo về những giá gỗ để chúng cư xử đúng mực.
gibbets became symbols of fear and control in society.
Những giá gỗ trở thành biểu tượng của sự sợ hãi và kiểm soát trong xã hội.
in literature, gibbets are often used to illustrate justice.
Trong văn học, những giá gỗ thường được sử dụng để minh họa công lý.
gibbets of shame
buồm hổ thẹn
hanging on gibbets
treo trên buồm
gibbets for thieves
buồm dành cho những kẻ trộm
gibbets in history
buồm trong lịch sử
gibbets of justice
buồm của công lý
gibbets of war
buồm của chiến tranh
gibbets of fate
buồm của số phận
gibbets and gallows
buồm và giá treo cổ
gibbets of punishment
buồm của sự trừng phạt
gibbets in tales
buồm trong những câu chuyện
in the past, criminals were often punished by hanging on gibbets.
Trong quá khứ, những kẻ phạm tội thường bị trừng phạt bằng cách treo trên giá gỗ.
gibbets were a common sight in medieval towns.
Những giá gỗ là một cảnh thường thấy ở các thị trấn thời trung cổ.
the gibbets served as a warning to others.
Những giá gỗ phục vụ như một lời cảnh báo cho những người khác.
many gibbets were erected along the highway to deter criminals.
Nhiều giá gỗ được dựng lên dọc theo đường cao tốc để ngăn chặn tội phạm.
historians often study the use of gibbets in punishment.
Các nhà sử học thường nghiên cứu việc sử dụng giá gỗ trong trừng phạt.
gibbets were typically made of wood and stood tall.
Những giá gỗ thường được làm bằng gỗ và đứng cao.
some gibbets were left standing for years after the executions.
Một số giá gỗ bị bỏ lại trong nhiều năm sau các vụ hành quyết.
children were often warned about the gibbets to keep them in line.
Trẻ em thường được cảnh báo về những giá gỗ để chúng cư xử đúng mực.
gibbets became symbols of fear and control in society.
Những giá gỗ trở thành biểu tượng của sự sợ hãi và kiểm soát trong xã hội.
in literature, gibbets are often used to illustrate justice.
Trong văn học, những giá gỗ thường được sử dụng để minh họa công lý.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay