giffens

[Mỹ]/ˈɡɪfənz/
[Anh]/ˈɡɪfənz/

Dịch

n. Dạng số nhiều của giffen; một họ tên; chỉ hàng hóa cấp thấp trong kinh tế học, có đường cầu dốc lên.

Cụm từ & Cách kết hợp

giffens behavior

Hành vi Giffen

giffens paradox

Paradox Giffen

giffens goods

Hàng hóa Giffen

giffens effect

Tác động Giffen

giffens phenomenon

Hiện tượng Giffen

giffens case

Trường hợp Giffen

giffens market

Thị trường Giffen

rare giffens

Giffen hiếm

consuming giffens

Tiêu dùng Giffen

giffens demand

Nhu cầu Giffen

Câu ví dụ

the giffens reduced their household expenses during the recession.

Người Giffen đã cắt giảm chi tiêu gia đình trong thời kỳ suy thoái.

economic textbooks often discuss the giffen paradox in detail.

Các sách giáo trình kinh tế thường thảo luận chi tiết về nghịch lý Giffen.

several giffens were exchanged during the holiday celebration.

Một số Giffen đã được trao đổi trong dịp lễ hội.

professor giffen published groundbreaking research on consumer behavior.

Giáo sư Giffen đã công bố nghiên cứu đột phá về hành vi tiêu dùng.

the phenomenon challenges basic supply and demand curves.

Hiện tượng này thách thức các đường cung và cầu cơ bản.

marketing executives studied the giffen effect on luxury goods.

Các chuyên gia marketing đã nghiên cứu hiệu ứng Giffen trên hàng hóa xa xỉ.

historical records mention the giffens as prominent merchants.

Các tài liệu lịch sử đề cập đến các người Giffen là những thương nhân nổi bật.

rare giffens attracted collectors at the antique auction.

Các Giffen hiếm đã thu hút các nhà sưu tập tại phiên đấu giá đồ cổ.

students debated the giffen paradox in their economics class.

Các sinh viên tranh luận về nghịch lý Giffen trong lớp học kinh tế của họ.

the unusual demand curve puzzled market analysts worldwide.

Đường cầu bất thường này đã làm bối rối các nhà phân tích thị trường trên toàn thế giới.

two giffen brothers established successful businesses in the city.

Hai anh em Giffen đã thành lập các doanh nghiệp thành công trong thành phố.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay