gigglers

[Mỹ]/[ˈɡɪɡ.əz]/
[Anh]/[ˈɡɪɡ.ərz]/

Dịch

n. Những người cười khúc khích nhiều; (thông tục) Một người dễ bị vui vẻ.

Cụm từ & Cách kết hợp

little gigglers

Vietnamese_translation

group of gigglers

Vietnamese_translation

watching gigglers

Vietnamese_translation

were gigglers

Vietnamese_translation

child gigglers

Vietnamese_translation

noisy gigglers

Vietnamese_translation

happy gigglers

Vietnamese_translation

young gigglers

Vietnamese_translation

the gigglers

Vietnamese_translation

be gigglers

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the children were delighted to see the clowns, becoming a group of gigglers.

Trẻ em rất vui khi thấy những chú hề, trở thành một nhóm người cười khúc khích.

the comedian's jokes elicited a room full of gigglers.

Chủ nghĩa hài hước của diễn viên hài đã khiến cả phòng đầy những người cười khúc khích.

we watched a funny video, and soon the whole family were gigglers.

Chúng tôi xem một video hài hước, và không lâu sau toàn bộ gia đình đều cười khúc khích.

the puppy's antics turned the audience into a chorus of gigglers.

Hành động nghịch ngợm của chú chó khiến khán giả trở thành một loạt những người cười khúc khích.

the movie had a lighthearted tone, resulting in many gigglers in the theater.

Phim có một giọng điệu vui tươi, dẫn đến nhiều người cười khúc khích trong rạp hát.

the silly game brought out the gigglers in everyone.

Trò chơi ngốc nghếch này đã khơi dậy những người cười khúc khích trong mỗi người.

she's a natural; her stories always turn people into gigglers.

Cô ấy là một thiên tài; những câu chuyện của cô luôn khiến mọi người cười khúc khích.

the stand-up routine was a hit, leaving the crowd full of gigglers.

Chương trình stand-up là một hit, để lại đám đông đầy những người cười khúc khích.

even the usually serious professor couldn't resist becoming a giggler.

Ngay cả giáo sư nghiêm túc thường ngày cũng không thể cưỡng lại được việc trở thành một người cười khúc khích.

the unexpected twist in the plot had the audience roaring with gigglers.

Chi tiết bất ngờ trong cốt truyện khiến khán giả cười vang với những người cười khúc khích.

the playful banter between the friends sparked a wave of gigglers.

Tán tỉnh vui nhộn giữa những người bạn đã gây ra làn sóng những người cười khúc khích.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay