| số nhiều | gilders |
gold gilder
thợ dát vàng
gilder's tool
dụng cụ của người dát vàng
gilder's paste
keo của người dát vàng
gilder's leaf
lá vàng của người dát vàng
gilder's art
nghệ thuật dát vàng
gilder's workshop
xưởng của người dát vàng
gilder's process
quy trình dát vàng
gilder's craft
nghề dát vàng
gilder's finish
hoàn thiện của người dát vàng
gilder's technique
kỹ thuật dát vàng
the gilder applied gold leaf to the picture frame.
người dát vàng đã áp dụng lá vàng lên khung tranh.
she decided to become a gilder after visiting the art studio.
cô ấy quyết định trở thành người dát vàng sau khi đến thăm xưởng nghệ thuật.
the gilder's work added a touch of elegance to the room.
công việc của người dát vàng đã thêm một chút thanh lịch vào căn phòng.
he learned the techniques of a gilder from his grandfather.
anh ấy đã học các kỹ thuật của người dát vàng từ ông nội của mình.
the gilder carefully removed any imperfections from the surface.
người dát vàng cẩn thận loại bỏ mọi khuyết điểm trên bề mặt.
many gilder artists showcase their work in local galleries.
nhiều nghệ sĩ dát vàng trưng bày tác phẩm của họ tại các phòng trưng bày địa phương.
she admired the delicate work of the gilder in the museum.
cô ấy ngưỡng mộ công việc tỉ mỉ của người dát vàng trong bảo tàng.
the gilder used a special adhesive to apply the gold.
người dát vàng đã sử dụng một chất kết dính đặc biệt để áp dụng vàng.
after training as a gilder, he opened his own workshop.
sau khi được đào tạo làm người dát vàng, anh ấy đã mở một xưởng riêng.
the gilder's tools were neatly arranged on the workbench.
các công cụ của người dát vàng được sắp xếp gọn gàng trên bàn làm việc.
gold gilder
thợ dát vàng
gilder's tool
dụng cụ của người dát vàng
gilder's paste
keo của người dát vàng
gilder's leaf
lá vàng của người dát vàng
gilder's art
nghệ thuật dát vàng
gilder's workshop
xưởng của người dát vàng
gilder's process
quy trình dát vàng
gilder's craft
nghề dát vàng
gilder's finish
hoàn thiện của người dát vàng
gilder's technique
kỹ thuật dát vàng
the gilder applied gold leaf to the picture frame.
người dát vàng đã áp dụng lá vàng lên khung tranh.
she decided to become a gilder after visiting the art studio.
cô ấy quyết định trở thành người dát vàng sau khi đến thăm xưởng nghệ thuật.
the gilder's work added a touch of elegance to the room.
công việc của người dát vàng đã thêm một chút thanh lịch vào căn phòng.
he learned the techniques of a gilder from his grandfather.
anh ấy đã học các kỹ thuật của người dát vàng từ ông nội của mình.
the gilder carefully removed any imperfections from the surface.
người dát vàng cẩn thận loại bỏ mọi khuyết điểm trên bề mặt.
many gilder artists showcase their work in local galleries.
nhiều nghệ sĩ dát vàng trưng bày tác phẩm của họ tại các phòng trưng bày địa phương.
she admired the delicate work of the gilder in the museum.
cô ấy ngưỡng mộ công việc tỉ mỉ của người dát vàng trong bảo tàng.
the gilder used a special adhesive to apply the gold.
người dát vàng đã sử dụng một chất kết dính đặc biệt để áp dụng vàng.
after training as a gilder, he opened his own workshop.
sau khi được đào tạo làm người dát vàng, anh ấy đã mở một xưởng riêng.
the gilder's tools were neatly arranged on the workbench.
các công cụ của người dát vàng được sắp xếp gọn gàng trên bàn làm việc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay