gilding the lily
trang trí thêm
gilding technique
kỹ thuật dát vàng
gilding metal
kim loại dát vàng
gilding process
quy trình dát vàng
gilding art
nghệ thuật dát vàng
gilding leaf
lá vàng
gilding finish
bề mặt hoàn thiện dát vàng
gilding layer
lớp dát vàng
gilding effect
hiệu ứng dát vàng
gilding surface
bề mặt dát vàng
the artist is known for her gilding techniques.
nghệ sĩ nổi tiếng với các kỹ thuật dát vàng của cô ấy.
gilding the edges of the book gives it a luxurious look.
Dát vàng các cạnh của cuốn sách mang lại vẻ sang trọng.
he used gilding to enhance the picture frame.
Anh ấy đã sử dụng dát vàng để làm nổi bật khung tranh.
gilding can transform ordinary objects into works of art.
Dát vàng có thể biến những đồ vật bình thường thành tác phẩm nghệ thuật.
the gilding on the statue has faded over time.
Lớp dát vàng trên bức tượng đã bị phai màu theo thời gian.
she admired the gilding on the antique mirror.
Cô ấy ngưỡng mộ lớp dát vàng trên chiếc gương cổ.
gilding is often used in interior design to add elegance.
Dát vàng thường được sử dụng trong thiết kế nội thất để thêm sự thanh lịch.
they applied gilding to the ceiling to create a stunning effect.
Họ đã áp dụng dát vàng lên trần nhà để tạo ra hiệu ứng lộng lẫy.
gilding can be a delicate process that requires skill.
Dát vàng có thể là một quy trình tinh tế đòi hỏi kỹ năng.
the gilding on her jewelry sparkled in the sunlight.
Lớp dát vàng trên trang sức của cô ấy lấp lánh dưới ánh nắng mặt trời.
gilding the lily
trang trí thêm
gilding technique
kỹ thuật dát vàng
gilding metal
kim loại dát vàng
gilding process
quy trình dát vàng
gilding art
nghệ thuật dát vàng
gilding leaf
lá vàng
gilding finish
bề mặt hoàn thiện dát vàng
gilding layer
lớp dát vàng
gilding effect
hiệu ứng dát vàng
gilding surface
bề mặt dát vàng
the artist is known for her gilding techniques.
nghệ sĩ nổi tiếng với các kỹ thuật dát vàng của cô ấy.
gilding the edges of the book gives it a luxurious look.
Dát vàng các cạnh của cuốn sách mang lại vẻ sang trọng.
he used gilding to enhance the picture frame.
Anh ấy đã sử dụng dát vàng để làm nổi bật khung tranh.
gilding can transform ordinary objects into works of art.
Dát vàng có thể biến những đồ vật bình thường thành tác phẩm nghệ thuật.
the gilding on the statue has faded over time.
Lớp dát vàng trên bức tượng đã bị phai màu theo thời gian.
she admired the gilding on the antique mirror.
Cô ấy ngưỡng mộ lớp dát vàng trên chiếc gương cổ.
gilding is often used in interior design to add elegance.
Dát vàng thường được sử dụng trong thiết kế nội thất để thêm sự thanh lịch.
they applied gilding to the ceiling to create a stunning effect.
Họ đã áp dụng dát vàng lên trần nhà để tạo ra hiệu ứng lộng lẫy.
gilding can be a delicate process that requires skill.
Dát vàng có thể là một quy trình tinh tế đòi hỏi kỹ năng.
the gilding on her jewelry sparkled in the sunlight.
Lớp dát vàng trên trang sức của cô ấy lấp lánh dưới ánh nắng mặt trời.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay