gilets

[Mỹ]/ˈʒɪleɪ/
[Anh]/ʒɪˈleɪ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. áo khoác không tay hoặc áo ghi lê; một loại áo vest.

Cụm từ & Cách kết hợp

lightweight gilet

áo gile nhẹ

fleece gilet

áo gile lông cừu

waterproof gilet

áo gile chống thấm nước

stylish gilet

áo gile phong cách

insulated gilet

áo gile cách nhiệt

casual gilet

áo gile thường ngày

padded gilet

áo gile phồng

denim gilet

áo gile denim

running gilet

áo gile chạy bộ

formal gilet

áo gile trang trọng

Câu ví dụ

he wore a stylish gilet over his shirt.

Anh ấy đã mặc một chiếc áo gile thời trang lên áo sơ mi của mình.

the gilet kept her warm during the chilly evening.

Chiếc áo gile giữ ấm cho cô ấy trong buổi tối se lạnh.

she prefers a gilet for outdoor activities.

Cô ấy thích áo gile cho các hoạt động ngoài trời.

he packed a gilet for his hiking trip.

Anh ấy đã chuẩn bị một chiếc áo gile cho chuyến đi bộ đường dài của mình.

the gilet is perfect for layering in cooler weather.

Chiếc áo gile rất lý tưởng để mặc nhiều lớp trong thời tiết lạnh hơn.

she chose a bright red gilet to stand out.

Cô ấy đã chọn một chiếc áo gile màu đỏ tươi để nổi bật.

his gilet had multiple pockets for convenience.

Chiếc áo gile của anh ấy có nhiều ngăn để tiện lợi.

gilets are a popular choice among cyclists.

Áo gile là lựa chọn phổ biến trong số những người đi xe đạp.

he bought a new gilet for the winter season.

Anh ấy đã mua một chiếc áo gile mới cho mùa đông.

the gilet matched perfectly with her outfit.

Chiếc áo gile phối hợp hoàn hảo với trang phục của cô ấy.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay