gimble joint
bản lề then
gimble lock
khóa then
gimble system
hệ thống then
gimble support
giá đỡ then
gimble mount
ngàm then
gimble mechanism
cơ chế then
gimble axis
trục then
gimble platform
nền tảng then
gimble bearing
bạc đạn then
gimble frame
khung then
he decided to gimble the old clock to make it work again.
anh ấy quyết định ghimh chuyển quả lắc của chiếc đồng hồ cũ để làm nó hoạt động trở lại.
they used a special tool to gimble the camera for better stability.
họ sử dụng một công cụ đặc biệt để ghimh chuyển camera để có độ ổn định tốt hơn.
to achieve the perfect shot, you need to gimble the tripod properly.
để có được thước ảnh hoàn hảo, bạn cần ghimh chuyển chân máy cẩu đúng cách.
she learned how to gimble the drone for smooth aerial footage.
cô ấy học cách ghimh chuyển máy bay không người lái để có được cảnh quay trên không mượt mà.
the engineer had to gimble the mechanism to improve its performance.
kỹ sư phải ghimh chuyển cơ chế để cải thiện hiệu suất của nó.
when filming, always remember to gimble your equipment for the best results.
khi quay phim, hãy nhớ luôn ghimh chuyển thiết bị của bạn để có kết quả tốt nhất.
he carefully gimble the steering wheel to ensure a smooth drive.
anh ấy cẩn thận ghimh chuyển vô lăng để đảm bảo lái xe êm ái.
the technician needed to gimble the audio equipment for clearer sound.
kỹ thuật viên cần ghimh chuyển thiết bị âm thanh để có âm thanh rõ ràng hơn.
they had to gimble the model to fit the new design specifications.
họ phải ghimh chuyển mô hình để phù hợp với thông số kỹ thuật thiết kế mới.
gimble joint
bản lề then
gimble lock
khóa then
gimble system
hệ thống then
gimble support
giá đỡ then
gimble mount
ngàm then
gimble mechanism
cơ chế then
gimble axis
trục then
gimble platform
nền tảng then
gimble bearing
bạc đạn then
gimble frame
khung then
he decided to gimble the old clock to make it work again.
anh ấy quyết định ghimh chuyển quả lắc của chiếc đồng hồ cũ để làm nó hoạt động trở lại.
they used a special tool to gimble the camera for better stability.
họ sử dụng một công cụ đặc biệt để ghimh chuyển camera để có độ ổn định tốt hơn.
to achieve the perfect shot, you need to gimble the tripod properly.
để có được thước ảnh hoàn hảo, bạn cần ghimh chuyển chân máy cẩu đúng cách.
she learned how to gimble the drone for smooth aerial footage.
cô ấy học cách ghimh chuyển máy bay không người lái để có được cảnh quay trên không mượt mà.
the engineer had to gimble the mechanism to improve its performance.
kỹ sư phải ghimh chuyển cơ chế để cải thiện hiệu suất của nó.
when filming, always remember to gimble your equipment for the best results.
khi quay phim, hãy nhớ luôn ghimh chuyển thiết bị của bạn để có kết quả tốt nhất.
he carefully gimble the steering wheel to ensure a smooth drive.
anh ấy cẩn thận ghimh chuyển vô lăng để đảm bảo lái xe êm ái.
the technician needed to gimble the audio equipment for clearer sound.
kỹ thuật viên cần ghimh chuyển thiết bị âm thanh để có âm thanh rõ ràng hơn.
they had to gimble the model to fit the new design specifications.
họ phải ghimh chuyển mô hình để phù hợp với thông số kỹ thuật thiết kế mới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay