marketing gimmick
thủ thuật marketing
cheap gimmick
thủ thuật rẻ tiền
clever gimmick
thủ thuật thông minh
one of those gimmicks for working off aggression.
một trong những chiêu trò để giải tỏa sự hung hăng.
a new gimmick to encourage people to go to the cinema
một chiêu trò mới để khuyến khích mọi người đến rạp chiếu phim.
He dismissed the event as just a publicity gimmick.
Anh ta bác bỏ sự kiện đó chỉ là một chiêu trò tuyên truyền.
* No gimmicks, no power ups, no canned crashes, no horrible jingly jangly music, just pure top quality racing.
* Không có chiêu trò, không có tăng sức mạnh, không có sự cố đóng gói, không có âm nhạc jingly jangly kinh khủng, chỉ có chất lượng đua xe hàng đầu thuần túy.
Yeah. It's the whole gimmick. Yeah, exactly.
Ừ. Đó là toàn bộ chiêu trò. Ừ, chính xác.
Nguồn: Vox opinionAnd each one has a gimmick in order to survive.
Và mỗi người một chiêu để tồn tại.
Nguồn: Discovery documentary "Understanding Bacteria"So don't fall into the trap of speed reading gimmicks.
Vì vậy, đừng rơi vào bẫy các chiêu trò đọc nhanh.
Nguồn: 2018 Best Hits CompilationYeah, you know, the whole point of the video. - That's the whole gimmick!
Ừ, bạn biết đấy, toàn bộ mục đích của video. - Đó là toàn bộ chiêu trò!
Nguồn: Vox opinionOver time, hardware gimmicks and accessories didn't catch on.
Theo thời gian, các chiêu trò và phụ kiện phần cứng không được ưa chuộng.
Nguồn: Trendy technology major events!See, the cast is a great gimmick because everyone wants to sign their name on it.
Thấy không, dàn diễn viên là một chiêu trò tuyệt vời vì ai cũng muốn ký tên lên đó.
Nguồn: Diary of a Little Kid 1: Haunted House IdeasYes, a gimmick is something that looks good, but is not really useful.
Vâng, một chiêu trò là điều gì đó trông có vẻ tốt, nhưng không thực sự hữu ích.
Nguồn: 6 Minute EnglishWhat office life doesn't need is gimmicks.
Cuộc sống văn phòng không cần những chiêu trò.
Nguồn: The Economist (Summary)But be careful to avoid gimmicks or misleading people.
Nhưng hãy cẩn thận tránh các chiêu trò hoặc đánh lừa mọi người.
Nguồn: Crash Course: Business in the WorkplaceCook said the company doesn't depend on gimmicks.
Cook nói rằng công ty không phụ thuộc vào các chiêu trò.
Nguồn: AP Listening Collection May 2013marketing gimmick
thủ thuật marketing
cheap gimmick
thủ thuật rẻ tiền
clever gimmick
thủ thuật thông minh
one of those gimmicks for working off aggression.
một trong những chiêu trò để giải tỏa sự hung hăng.
a new gimmick to encourage people to go to the cinema
một chiêu trò mới để khuyến khích mọi người đến rạp chiếu phim.
He dismissed the event as just a publicity gimmick.
Anh ta bác bỏ sự kiện đó chỉ là một chiêu trò tuyên truyền.
* No gimmicks, no power ups, no canned crashes, no horrible jingly jangly music, just pure top quality racing.
* Không có chiêu trò, không có tăng sức mạnh, không có sự cố đóng gói, không có âm nhạc jingly jangly kinh khủng, chỉ có chất lượng đua xe hàng đầu thuần túy.
Yeah. It's the whole gimmick. Yeah, exactly.
Ừ. Đó là toàn bộ chiêu trò. Ừ, chính xác.
Nguồn: Vox opinionAnd each one has a gimmick in order to survive.
Và mỗi người một chiêu để tồn tại.
Nguồn: Discovery documentary "Understanding Bacteria"So don't fall into the trap of speed reading gimmicks.
Vì vậy, đừng rơi vào bẫy các chiêu trò đọc nhanh.
Nguồn: 2018 Best Hits CompilationYeah, you know, the whole point of the video. - That's the whole gimmick!
Ừ, bạn biết đấy, toàn bộ mục đích của video. - Đó là toàn bộ chiêu trò!
Nguồn: Vox opinionOver time, hardware gimmicks and accessories didn't catch on.
Theo thời gian, các chiêu trò và phụ kiện phần cứng không được ưa chuộng.
Nguồn: Trendy technology major events!See, the cast is a great gimmick because everyone wants to sign their name on it.
Thấy không, dàn diễn viên là một chiêu trò tuyệt vời vì ai cũng muốn ký tên lên đó.
Nguồn: Diary of a Little Kid 1: Haunted House IdeasYes, a gimmick is something that looks good, but is not really useful.
Vâng, một chiêu trò là điều gì đó trông có vẻ tốt, nhưng không thực sự hữu ích.
Nguồn: 6 Minute EnglishWhat office life doesn't need is gimmicks.
Cuộc sống văn phòng không cần những chiêu trò.
Nguồn: The Economist (Summary)But be careful to avoid gimmicks or misleading people.
Nhưng hãy cẩn thận tránh các chiêu trò hoặc đánh lừa mọi người.
Nguồn: Crash Course: Business in the WorkplaceCook said the company doesn't depend on gimmicks.
Cook nói rằng công ty không phụ thuộc vào các chiêu trò.
Nguồn: AP Listening Collection May 2013Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay