the gimpiness
Vietnamese_translation
such gimpiness
Vietnamese_translation
excessive gimpiness
Vietnamese_translation
total gimpiness
Vietnamese_translation
gimpiness itself
Vietnamese_translation
despite her various gimpinesses, she completed the marathon successfully.
Mặc dù có nhiều vấn đề về vận động, cô ấy đã hoàn thành cuộc đua marathon một cách thành công.
the gimpinesses caused by the accident affected his mobility for months.
Các vấn đề vận động do tai nạn gây ra đã ảnh hưởng đến khả năng di chuyển của anh ấy trong nhiều tháng.
she learned to adapt to her chronic gimpinesses with physical therapy.
Cô ấy đã học cách thích nghi với các vấn đề vận động mãn tính của mình thông qua vật lý trị liệu.
the varying degrees of gimpinesses made each case unique.
Các mức độ khác nhau của vấn đề vận động khiến mỗi trường hợp đều độc đáo.
multiple gimpinesses can result from untreated childhood injuries.
Nhiều vấn đề vận động có thể xảy ra do chấn thương thời thơ ấu không được điều trị.
the gimpinesses are more noticeable when she walks long distances.
Các vấn đề vận động trở nên rõ rệt hơn khi cô ấy đi bộ quãng đường dài.
he experienced temporary gimpinesses after the surgical procedure.
Anh ấy trải qua các vấn đề vận động tạm thời sau thủ thuật phẫu thuật.
the gimpinesses resulted from congenital conditions required ongoing care.
Các vấn đề vận động do các tình trạng bẩm sinh gây ra cần được chăm sóc liên tục.
despite multiple gimpinesses, she maintained a positive outlook on life.
Mặc dù có nhiều vấn đề vận động, cô ấy vẫn duy trì thái độ tích cực đối với cuộc sống.
the rehabilitation program addressed all her gimpinesses systematically.
Chương trình phục hồi chức năng đã giải quyết tất cả các vấn đề vận động của cô ấy một cách có hệ thống.
the gimpinesses of his left leg improved significantly with treatment.
Các vấn đề vận động ở chân trái của anh ấy đã cải thiện đáng kể nhờ điều trị.
living with multiple gimpinesses has taught her resilience and patience.
Sống chung với nhiều vấn đề vận động đã dạy cô ấy sự kiên cường và kiên nhẫn.
the gimpiness
Vietnamese_translation
such gimpiness
Vietnamese_translation
excessive gimpiness
Vietnamese_translation
total gimpiness
Vietnamese_translation
gimpiness itself
Vietnamese_translation
despite her various gimpinesses, she completed the marathon successfully.
Mặc dù có nhiều vấn đề về vận động, cô ấy đã hoàn thành cuộc đua marathon một cách thành công.
the gimpinesses caused by the accident affected his mobility for months.
Các vấn đề vận động do tai nạn gây ra đã ảnh hưởng đến khả năng di chuyển của anh ấy trong nhiều tháng.
she learned to adapt to her chronic gimpinesses with physical therapy.
Cô ấy đã học cách thích nghi với các vấn đề vận động mãn tính của mình thông qua vật lý trị liệu.
the varying degrees of gimpinesses made each case unique.
Các mức độ khác nhau của vấn đề vận động khiến mỗi trường hợp đều độc đáo.
multiple gimpinesses can result from untreated childhood injuries.
Nhiều vấn đề vận động có thể xảy ra do chấn thương thời thơ ấu không được điều trị.
the gimpinesses are more noticeable when she walks long distances.
Các vấn đề vận động trở nên rõ rệt hơn khi cô ấy đi bộ quãng đường dài.
he experienced temporary gimpinesses after the surgical procedure.
Anh ấy trải qua các vấn đề vận động tạm thời sau thủ thuật phẫu thuật.
the gimpinesses resulted from congenital conditions required ongoing care.
Các vấn đề vận động do các tình trạng bẩm sinh gây ra cần được chăm sóc liên tục.
despite multiple gimpinesses, she maintained a positive outlook on life.
Mặc dù có nhiều vấn đề vận động, cô ấy vẫn duy trì thái độ tích cực đối với cuộc sống.
the rehabilitation program addressed all her gimpinesses systematically.
Chương trình phục hồi chức năng đã giải quyết tất cả các vấn đề vận động của cô ấy một cách có hệ thống.
the gimpinesses of his left leg improved significantly with treatment.
Các vấn đề vận động ở chân trái của anh ấy đã cải thiện đáng kể nhờ điều trị.
living with multiple gimpinesses has taught her resilience and patience.
Sống chung với nhiều vấn đề vận động đã dạy cô ấy sự kiên cường và kiên nhẫn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay