gingering up
làm nóng
gingering tea
trà gừng
gingering process
quy trình gừng
gingering flavor
vị gừng
gingering agent
chất gừng
gingering recipe
công thức gừng
gingering benefits
lợi ích của gừng
gingering spice
gia vị gừng
gingering extract
chiết xuất gừng
gingering drink
đồ uống gừng
gingering the recipe will add a unique flavor to the dish.
Việc thêm gừng vào công thức sẽ tạo thêm hương vị độc đáo cho món ăn.
she enjoys gingering her tea with fresh ginger.
Cô ấy thích thêm gừng tươi vào tách trà của mình.
gingering the conversation helped lighten the mood.
Việc thêm gừng vào cuộc trò chuyện đã giúp làm dịu bầu không khí.
he is gingering his workout routine to make it more exciting.
Anh ấy đang thêm gừng vào thói quen tập luyện của mình để làm cho nó thú vị hơn.
gingering the presentation with visuals kept the audience engaged.
Việc thêm gừng vào bài thuyết trình bằng hình ảnh đã giữ cho khán giả tham gia.
they are gingering the project with innovative ideas.
Họ đang thêm gừng vào dự án với những ý tưởng sáng tạo.
gingering the playlist with new songs can refresh your mood.
Việc thêm gừng vào danh sách phát với những bài hát mới có thể làm mới tâm trạng của bạn.
gingering the old traditions can attract younger generations.
Việc thêm gừng vào những truyền thống cũ có thể thu hút những thế hệ trẻ hơn.
she is gingering her garden with colorful flowers.
Cô ấy đang thêm gừng vào khu vườn của mình với những bông hoa đầy màu sắc.
gingering the marketing strategy led to increased sales.
Việc thêm gừng vào chiến lược marketing đã dẫn đến tăng doanh số bán hàng.
gingering up
làm nóng
gingering tea
trà gừng
gingering process
quy trình gừng
gingering flavor
vị gừng
gingering agent
chất gừng
gingering recipe
công thức gừng
gingering benefits
lợi ích của gừng
gingering spice
gia vị gừng
gingering extract
chiết xuất gừng
gingering drink
đồ uống gừng
gingering the recipe will add a unique flavor to the dish.
Việc thêm gừng vào công thức sẽ tạo thêm hương vị độc đáo cho món ăn.
she enjoys gingering her tea with fresh ginger.
Cô ấy thích thêm gừng tươi vào tách trà của mình.
gingering the conversation helped lighten the mood.
Việc thêm gừng vào cuộc trò chuyện đã giúp làm dịu bầu không khí.
he is gingering his workout routine to make it more exciting.
Anh ấy đang thêm gừng vào thói quen tập luyện của mình để làm cho nó thú vị hơn.
gingering the presentation with visuals kept the audience engaged.
Việc thêm gừng vào bài thuyết trình bằng hình ảnh đã giữ cho khán giả tham gia.
they are gingering the project with innovative ideas.
Họ đang thêm gừng vào dự án với những ý tưởng sáng tạo.
gingering the playlist with new songs can refresh your mood.
Việc thêm gừng vào danh sách phát với những bài hát mới có thể làm mới tâm trạng của bạn.
gingering the old traditions can attract younger generations.
Việc thêm gừng vào những truyền thống cũ có thể thu hút những thế hệ trẻ hơn.
she is gingering her garden with colorful flowers.
Cô ấy đang thêm gừng vào khu vườn của mình với những bông hoa đầy màu sắc.
gingering the marketing strategy led to increased sales.
Việc thêm gừng vào chiến lược marketing đã dẫn đến tăng doanh số bán hàng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay