gingerol

[Mỹ]/ˈdʒɪndʒərɒl/
[Anh]/ˈdʒɪndʒərɔːl/

Dịch

Word Forms
số nhiềugingerols

Cụm từ & Cách kết hợp

gingerol content

gingerol levels

gingerol extract

contains gingerol

gingerol benefits

gingerol properties

gingerol concentration

gingerol research

containing gingerol

gingerol supplementation

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay