gingerols

[Mỹ]/ˈdʒɪndʒərɒlz/
[Anh]/ˈdʒɪndʒərɔːlz/

Dịch

n. Những hợp chất phenolic có vị cay nồng được tìm thấy trong củ gừng, tạo ra vị cay đặc trưng của gừng; các hợp chất hóa học chịu trách nhiệm cho vị cay nóng của gừng.

Cụm từ & Cách kết hợp

gingerols content

nội dung gingerols

gingerols concentration

độ đậm đặc gingerols

gingerols levels

mức gingerols

gingerols profile

đặc điểm gingerols

gingerols compounds

hợp chất gingerols

gingerols stability

độ ổn định gingerols

gingerols analysis

phân tích gingerols

gingerols extraction

chiết xuất gingerols

gingerols formation

sự hình thành gingerols

gingerols degradation

sự phân hủy gingerols

Câu ví dụ

gingerols give ginger its distinctive pungent flavor.

Chất gingerol tạo ra vị cay đặc trưng cho gừng.

the bioactive gingerols in fresh ginger offer numerous health benefits.

Các chất gingerol có hoạt tính sinh học trong gừng tươi mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe.

cooking ginger reduces the concentration of gingerols significantly.

Chế biến gừng làm giảm đáng kể hàm lượng gingerol.

extracts rich in gingerols are used in traditional medicine.

Các chiết xuất giàu gingerol được sử dụng trong y học cổ truyền.

gingerols possess powerful anti-inflammatory properties.

Gingerol có đặc tính kháng viêm mạnh.

studies show gingerols may help reduce nausea effectively.

Nghiên cứu cho thấy gingerol có thể giúp giảm buồn nôn hiệu quả.

the antioxidant gingerols protect cells from oxidative damage.

Các chất chống oxy hóa gingerol bảo vệ tế bào khỏi tổn thương do oxy hóa.

supplements containing gingerols are popular among athletes.

Các chất bổ sung chứa gingerol rất phổ biến trong giới vận động viên.

fresh ginger contains higher levels of gingerols than dried ginger.

Gừng tươi chứa hàm lượng gingerol cao hơn so với gừng khô.

gingerols contribute to the aromatic quality of ginger tea.

Gingerol góp phần tạo nên hương thơm của trà gừng.

research indicates gingerols might support digestive health.

Nghiên cứu cho thấy gingerol có thể hỗ trợ sức khỏe tiêu hóa.

the pungent gingerols create a warming sensation when consumed.

Các chất gingerol cay nóng tạo cảm giác ấm khi được tiêu thụ.

storage methods can affect the stability of gingerols in ginger.

Các phương pháp bảo quản có thể ảnh hưởng đến độ ổn định của gingerol trong gừng.

scientists have isolated several compounds from gingerols for pharmaceutical use.

Các nhà khoa học đã tách ra nhiều hợp chất từ gingerol để sử dụng trong dược phẩm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay