giorgio

Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Tên riêng nam.

Cụm từ & Cách kết hợp

giorgio armani

giorgio armani

Câu ví dụ

Giorgio Armani is a famous fashion designer.

Giorgio Armani là một nhà thiết kế thời trang nổi tiếng.

She bought a Giorgio perfume for her mother's birthday.

Cô ấy đã mua một loại nước hoa Giorgio cho sinh nhật mẹ.

Giorgio's artwork is being exhibited at the gallery.

Tác phẩm nghệ thuật của Giorgio đang được trưng bày tại phòng trưng bày.

The Giorgio restaurant is known for its delicious Italian cuisine.

Nhà hàng Giorgio nổi tiếng với ẩm thực Ý ngon miệng.

I love wearing Giorgio suits to work.

Tôi thích mặc đồ vest Giorgio khi đi làm.

Giorgio's latest collection received rave reviews from critics.

Bộ sưu tập mới nhất của Giorgio đã nhận được những đánh giá tuyệt vời từ các nhà phê bình.

She dreams of owning a Giorgio handbag one day.

Cô ấy mơ ước được sở hữu một chiếc túi xách Giorgio một ngày nào đó.

Giorgio is known for his attention to detail in his designs.

Giorgio nổi tiếng với sự chú trọng đến chi tiết trong các thiết kế của mình.

The Giorgio brand is expanding its presence globally.

Thương hiệu Giorgio đang mở rộng sự hiện diện của mình trên toàn cầu.

I admire Giorgio's creativity and innovation in the fashion industry.

Tôi ngưỡng mộ sự sáng tạo và đổi mới của Giorgio trong ngành công nghiệp thời trang.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay