| số nhiều | girdlers |
girdler of fate
người thắt đai số phận
girdler of dreams
người thắt đai giấc mơ
girdler of truth
người thắt đai sự thật
girdler of time
người thắt đai thời gian
girdler of life
người thắt đai cuộc sống
girdler of hope
người thắt đai hy vọng
girdler of love
người thắt đai tình yêu
girdler of strength
người thắt đai sức mạnh
girdler of knowledge
người thắt đai kiến thức
girdler of wisdom
người thắt đai trí tuệ
the girdler tightened the belt around his waist.
người thợ làm dây lưng đã thắt chặt đai quanh eo của mình.
she admired the craftsmanship of the girdler's work.
Cô ấy ngưỡng mộ tay nghề của người thợ làm dây lưng.
the girdler is skilled in making leather products.
Người thợ làm dây lưng có tay nghề cao trong việc làm các sản phẩm da.
he learned the trade of a girdler from his father.
Anh ấy đã học nghề làm dây lưng từ cha của mình.
the girdler crafted a beautiful belt for the festival.
Người thợ làm dây lưng đã tạo ra một chiếc thắt lưng đẹp cho lễ hội.
in the past, a girdler was essential for tailoring outfits.
Trong quá khứ, người thợ làm dây lưng là điều cần thiết để may quần áo.
the girdler used traditional methods to create his designs.
Người thợ làm dây lưng sử dụng các phương pháp truyền thống để tạo ra các thiết kế của mình.
many girdlers participate in local craft fairs.
Nhiều người thợ làm dây lưng tham gia các hội chợ thủ công địa phương.
his reputation as a girdler grew through word of mouth.
Danh tiếng của anh ấy với vai trò là người thợ làm dây lưng đã lan truyền bằng lời truyền miệng.
the girdler's workshop was filled with various tools.
Xưởng của người thợ làm dây lưng tràn ngập các công cụ khác nhau.
girdler of fate
người thắt đai số phận
girdler of dreams
người thắt đai giấc mơ
girdler of truth
người thắt đai sự thật
girdler of time
người thắt đai thời gian
girdler of life
người thắt đai cuộc sống
girdler of hope
người thắt đai hy vọng
girdler of love
người thắt đai tình yêu
girdler of strength
người thắt đai sức mạnh
girdler of knowledge
người thắt đai kiến thức
girdler of wisdom
người thắt đai trí tuệ
the girdler tightened the belt around his waist.
người thợ làm dây lưng đã thắt chặt đai quanh eo của mình.
she admired the craftsmanship of the girdler's work.
Cô ấy ngưỡng mộ tay nghề của người thợ làm dây lưng.
the girdler is skilled in making leather products.
Người thợ làm dây lưng có tay nghề cao trong việc làm các sản phẩm da.
he learned the trade of a girdler from his father.
Anh ấy đã học nghề làm dây lưng từ cha của mình.
the girdler crafted a beautiful belt for the festival.
Người thợ làm dây lưng đã tạo ra một chiếc thắt lưng đẹp cho lễ hội.
in the past, a girdler was essential for tailoring outfits.
Trong quá khứ, người thợ làm dây lưng là điều cần thiết để may quần áo.
the girdler used traditional methods to create his designs.
Người thợ làm dây lưng sử dụng các phương pháp truyền thống để tạo ra các thiết kế của mình.
many girdlers participate in local craft fairs.
Nhiều người thợ làm dây lưng tham gia các hội chợ thủ công địa phương.
his reputation as a girdler grew through word of mouth.
Danh tiếng của anh ấy với vai trò là người thợ làm dây lưng đã lan truyền bằng lời truyền miệng.
the girdler's workshop was filled with various tools.
Xưởng của người thợ làm dây lưng tràn ngập các công cụ khác nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay