gitanas

[Mỹ]/ɡɪˈtɑːnəz/
[Anh]/ɡɪˈtænəz/

Dịch

n. Người phụ nữ Gypsy

Cụm từ & Cách kết hợp

gitanas dance

nhảy gitanas

gitanas rhythm

nhịp điệu gitanas

gitanas music

âm nhạc gitanas

gitanas style

phong cách gitanas

gitanas culture

văn hóa gitanas

gitanas tradition

truyền thống gitanas

gitanas festival

lễ hội gitanas

gitanas performance

biểu diễn gitanas

gitanas art

nghệ thuật gitanas

gitanas community

cộng đồng gitanas

Câu ví dụ

gitanas are known for their vibrant dance styles.

Những người Gitano nổi tiếng với những phong cách nhảy múa sôi động.

many people admire the gitanas for their artistry.

Nhiều người ngưỡng mộ những người Gitano vì tài năng nghệ thuật của họ.

the gitanas often perform at cultural festivals.

Những người Gitano thường biểu diễn tại các lễ hội văn hóa.

learning about gitanas can deepen your understanding of spanish culture.

Tìm hiểu về những người Gitano có thể giúp bạn hiểu sâu hơn về văn hóa Tây Ban Nha.

gitanas wear beautiful traditional costumes during performances.

Những người Gitano mặc những bộ trang phục truyền thống đẹp mắt trong các buổi biểu diễn.

many gitanas are skilled musicians as well as dancers.

Nhiều người Gitano là những nhạc sĩ tài năng cũng như những người khiêu vũ.

the rhythm of the gitanas' dance is captivating.

Nhịp điệu của điệu nhảy của những người Gitano thật lôi cuốn.

gitanas often tell stories through their dance movements.

Những người Gitano thường kể chuyện thông qua các chuyển động khiêu vũ của họ.

many tourists come to watch gitanas perform.

Nhiều khách du lịch đến xem những người Gitano biểu diễn.

gitanas have a rich history that is celebrated in spain.

Những người Gitano có một lịch sử phong phú được tôn vinh ở Tây Ban Nha.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay