gladdening news
tin vui làm say mê
gladdening moment
khoảnh khắc làm say mê
gladdening experience
trải nghiệm làm say mê
gladdening sight
khung cảnh làm say mê
gladdening feeling
cảm giác làm say mê
gladdening event
sự kiện làm say mê
gladdening reminder
lời nhắc làm say mê
gladdening thought
suy nghĩ làm say mê
gladdening gesture
cử chỉ làm say mê
gladdening surprise
bất ngờ làm say mê
the news was gladdening for everyone involved.
tin tức vui mừng cho tất cả những người liên quan.
her gladdening smile brightened the room.
nụ cười rạng rỡ của cô ấy làm bừng sáng căn phòng.
it was a gladdening experience to see old friends.
thật là một trải nghiệm thú vị khi được gặp lại những người bạn cũ.
the gladdening news spread quickly through the community.
tin tức vui mừng lan truyền nhanh chóng trong cộng đồng.
receiving the award was a gladdening moment for her.
việc nhận được giải thưởng là một khoảnh khắc vui mừng đối với cô ấy.
the gladdening sound of laughter filled the air.
tiếng cười khúc khích vui vẻ tràn ngập không khí.
his gladdening words lifted her spirits.
những lời nói động viên của anh ấy đã vực dậy tinh thần của cô ấy.
it was a gladdening sight to see the children playing.
thật là một cảnh tượng thú vị khi nhìn thấy trẻ em chơi đùa.
the gladdening reunion brought tears to their eyes.
sự hội ngộ vui mừng khiến họ rưng rưng nước mắt.
her gladdening presence made the event more enjoyable.
sự có mặt của cô ấy làm cho sự kiện trở nên thú vị hơn.
gladdening news
tin vui làm say mê
gladdening moment
khoảnh khắc làm say mê
gladdening experience
trải nghiệm làm say mê
gladdening sight
khung cảnh làm say mê
gladdening feeling
cảm giác làm say mê
gladdening event
sự kiện làm say mê
gladdening reminder
lời nhắc làm say mê
gladdening thought
suy nghĩ làm say mê
gladdening gesture
cử chỉ làm say mê
gladdening surprise
bất ngờ làm say mê
the news was gladdening for everyone involved.
tin tức vui mừng cho tất cả những người liên quan.
her gladdening smile brightened the room.
nụ cười rạng rỡ của cô ấy làm bừng sáng căn phòng.
it was a gladdening experience to see old friends.
thật là một trải nghiệm thú vị khi được gặp lại những người bạn cũ.
the gladdening news spread quickly through the community.
tin tức vui mừng lan truyền nhanh chóng trong cộng đồng.
receiving the award was a gladdening moment for her.
việc nhận được giải thưởng là một khoảnh khắc vui mừng đối với cô ấy.
the gladdening sound of laughter filled the air.
tiếng cười khúc khích vui vẻ tràn ngập không khí.
his gladdening words lifted her spirits.
những lời nói động viên của anh ấy đã vực dậy tinh thần của cô ấy.
it was a gladdening sight to see the children playing.
thật là một cảnh tượng thú vị khi nhìn thấy trẻ em chơi đùa.
the gladdening reunion brought tears to their eyes.
sự hội ngộ vui mừng khiến họ rưng rưng nước mắt.
her gladdening presence made the event more enjoyable.
sự có mặt của cô ấy làm cho sự kiện trở nên thú vị hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay