glam

Tần suất: Rất cao

Dịch

n. sức hấp dẫn thời trang hoặc phẩm chất thu hút.

Cụm từ & Cách kết hợp

glamorous

lộng lẫy

glam squad

đội ngũ tạo hình

glamourous lifestyle

phong cách sống hào nhoáng

glamour magazine

tạp chí thời trang hào nhoáng

glamorous event

sự kiện lộng lẫy

Câu ví dụ

She always looks so glam in her evening gowns.

Cô ấy luôn trông rất lộng lẫy trong những chiếc váy dạ hội của mình.

The actress exuded glam and sophistication on the red carpet.

Nữ diễn viên tỏa ra sự lộng lẫy và tinh tế trên thảm đỏ.

He added a touch of glam to his outfit with a sparkly bow tie.

Anh ấy thêm một chút lộng lẫy vào trang phục của mình với một chiếc nơ lấp lánh.

The glamor of old Hollywood still captivates audiences today.

Sự lộng lẫy của Hollywood cổ điển vẫn còn thu hút khán giả ngày nay.

She loves to add a bit of glam to her everyday makeup routine.

Cô ấy thích thêm một chút lộng lẫy vào quy trình trang điểm hàng ngày của mình.

The fashion show was full of glitz and glam.

Buổi trình diễn thời trang tràn ngập sự lấp lánh và lộng lẫy.

The magazine cover featured a famous model looking glam in a designer dress.

Bìa tạp chí có hình một người mẫu nổi tiếng trông rất lộng lẫy trong một chiếc váy thiết kế.

The party had a glam theme with guests dressed in sequined outfits.

Tiệc có chủ đề lộng lẫy với khách mời mặc trang phục đính sequin.

The singer's performance was a perfect mix of glam and talent.

Sự biểu diễn của ca sĩ là sự kết hợp hoàn hảo giữa sự lộng lẫy và tài năng.

She transformed her living room into a glam oasis with velvet furniture and gold accents.

Cô ấy đã biến phòng khách của mình thành một ốc đảo lộng lẫy với đồ nội thất bằng nhung và các chi tiết vàng.

Ví dụ thực tế

You want to glam up? Practice, practice, practice.

Bạn muốn làm nổi bật? Hãy thực hành, thực hành, thực hành.

Nguồn: Hobby suggestions for React

Her dress code calls for " black tie sunset glam."

Mã quy tắc ăn mặc của cô ấy yêu cầu " black tie sunset glam."

Nguồn: VOA Special English: World

And I'm just like... - We love the glam team.

Và tôi nghĩ... - Chúng tôi yêu đội ngũ làm đẹp.

Nguồn: Learn to dress like a celebrity.

By the way, isn't it just a content machine being in the glam chair?

Nói đi, có phải chỉ là một cỗ máy nội dung khi ngồi vào ghế làm đẹp?

Nguồn: Learn to dress like a celebrity.

The perception versus the reality like tennis does look very glam and it looks so polished.

Sự nhận thức so với thực tế như quần vợt trông rất lộng lẫy và rất bóng bẩy.

Nguồn: Vox opinion

We've got this weird situation where AI art instantly make… Abraham Lincoln dressed like glam David Bowie.

Chúng tôi có một tình huống kỳ lạ khi nghệ thuật AI ngay lập tức tạo ra… Abraham Lincoln ăn mặc như David Bowie lộng lẫy.

Nguồn: Vox opinion

It's an absolute honour to be here today in full glam at 8 a.m. on a Thursday morning.

Thật vinh dự khi được ở đây hôm nay với vẻ ngoài lộng lẫy lúc 8 giờ sáng vào một buổi sáng thứ Năm.

Nguồn: Celebrity Speech Compilation

Now I'm going to start my glam, my makeup.

Bây giờ tôi sẽ bắt đầu làm đẹp, trang điểm của tôi.

Nguồn: Celebrity Skincare Tips

Does Teddi now have a full glam squad?

Teddi bây giờ có một đội ngũ làm đẹp toàn diện không?

Nguồn: The Ellen Show

Everyone in my family has a good glam room.

Mọi người trong gia đình tôi đều có một phòng làm đẹp tốt.

Nguồn: Architectural Digest

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay