glareole

[Mỹ]/ɡleəˈrəʊl/
[Anh]/ɡlerˈoʊl/

Dịch

n. Một thuật ngữ hiếm hoặc chuyên biệt có thể liên quan đến ánh sáng chói lóa hoặc lóa mắt; có thể chỉ một loại chim hoặc là thuật ngữ kỹ thuật/động vật học. Thường liên quan đến hiện tượng thị giác của ánh sáng mạnh, chói lòa.
Các dạng của từ
số nhiềuglareoles

Cụm từ & Cách kết hợp

the glareole

Vietnamese_translation

glareoles flying

Vietnamese_translation

a rare glareole

Vietnamese_translation

glareole nesting

Vietnamese_translation

glareole's habitat

Vietnamese_translation

spotted glareole

Vietnamese_translation

glareole migration

Vietnamese_translation

glareole colony

Vietnamese_translation

glareole watching

Vietnamese_translation

glareole population

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the teacher gave the student a stern glare for talking during the exam.

Giáo viên nhìn chăm chú và nghiêm khắc học sinh vì nói chuyện trong khi thi.

the glare of the midday sun made it difficult to see the road clearly.

Ánh sáng chói chang của mặt trời giữa trưa khiến việc nhìn rõ đường trở nên khó khăn.

she felt the cold glare of her boss's disapproval fixed upon her.

Cô cảm thấy ánh nhìn lạnh lùng của sự không hài lòng từ sếp mình đang đổ dồn lên mình.

the oncoming headlights created a blinding glare that lasted several seconds.

Ánh đèn pha từ xe phía trước tạo ra một tia chói lòa kéo dài vài giây.

he sat quietly, returning her angry glare with a calm smile.

Anh ngồi im lặng, đáp lại ánh nhìn tức giận của cô bằng một nụ cười bình tĩnh.

the computer screen's glare was causing headaches after hours of work.

Ánh sáng chói của màn hình máy tính gây ra đau đầu sau nhiều giờ làm việc.

my sister and i exchanged glares across the dinner table during the argument.

Em gái tôi và tôi trao đổi ánh nhìn qua bàn ăn trong lúc cãi vã.

the fierce glare in the guard's eyes warned us not to approach further.

Ánh nhìn dữ dội trong mắt vệ sĩ cảnh báo chúng tôi không nên tiến gần hơn nữa.

factory windows reflect the harsh glare of industrial lighting throughout the night.

Các cửa sổ nhà máy phản chiếu ánh sáng chói chang của ánh sáng công nghiệp suốt đêm.

the villain's menacing glare sent chills down the protagonist's spine.

Ánh nhìn đáng sợ của kẻ phản diện khiến sống lưng của nhân vật chính run lên.

after the meeting, the disappointed manager cast a disappointed glare at the failed team.

Sau cuộc họp, quản lý thất vọng đã trao ánh nhìn thất vọng cho đội nhóm thất bại.

polarized sunglasses help reduce the glare from snow and water surfaces.

Kính râm phân cực giúp giảm ánh sáng chói từ tuyết và bề mặt nước.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay