glasswort

[US]/ˈɡlɑːs.wɔːt/
[UK]/ˈɡlæs.wɝːt/

Translation

n. một loại cây được tìm thấy ở các vùng ven biển, đặc biệt là ở châu Âu; một loại cây có thân dày, thường được tìm thấy ở những khu vực đầm lầy
Word Forms
số nhiềuglassworts

Phrases & Collocations

glasswort plant

thực vật rau dừa

glasswort habitat

môi trường sống của rau dừa

glasswort species

các loài rau dừa

glasswort extract

chiết xuất rau dừa

glasswort benefits

lợi ích của rau dừa

glasswort uses

công dụng của rau dừa

glasswort cultivation

trồng trọt rau dừa

glasswort growth

sự phát triển của rau dừa

glasswort ecology

sinh thái học của rau dừa

glasswort characteristics

đặc điểm của rau dừa

Example Sentences

glasswort is often found in coastal areas.

rau bợ thường được tìm thấy ở các vùng ven biển.

many birds feed on glasswort seeds.

nhiều loài chim ăn hạt rau bợ.

glasswort can be used in traditional medicine.

rau bợ có thể được sử dụng trong y học truyền thống.

farmers sometimes cultivate glasswort for its benefits.

thỉnh thoảng người nông dân trồng rau bợ vì lợi ích của nó.

glasswort thrives in saline environments.

rau bợ phát triển mạnh trong môi trường có độ mặn cao.

some people enjoy eating dishes made with glasswort.

một số người thích ăn các món ăn được chế biến từ rau bợ.

glasswort is a valuable plant for coastal ecosystems.

rau bợ là một loài thực vật có giá trị đối với các hệ sinh thái ven biển.

researchers study glasswort for its unique properties.

các nhà nghiên cứu nghiên cứu rau bợ vì những đặc tính độc đáo của nó.

glasswort can help prevent soil erosion.

rau bợ có thể giúp ngăn ngừa xói mòn đất.

in some cultures, glasswort is considered a delicacy.

trong một số nền văn hóa, rau bợ được coi là một món ngon.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now