glassworts habitat
môi trường sống của rau thủy sinh
glassworts species
các loài rau thủy sinh
glassworts benefits
lợi ích của rau thủy sinh
glassworts growth
sự phát triển của rau thủy sinh
glassworts distribution
phân bố của rau thủy sinh
glassworts uses
sử dụng rau thủy sinh
glassworts ecology
sinh thái học của rau thủy sinh
glassworts conservation
bảo tồn rau thủy sinh
glassworts characteristics
đặc điểm của rau thủy sinh
glassworts research
nghiên cứu về rau thủy sinh
glassworts thrive in saline environments.
rau bợt phát triển mạnh trong môi trường có độ mặn cao.
many birds feed on glassworts during migration.
nhiều loài chim ăn rau bợt trong quá trình di cư.
glassworts can be used in traditional medicine.
rau bợt có thể được sử dụng trong y học truyền thống.
farmers often cultivate glassworts for their unique properties.
những người nông dân thường trồng rau bợt vì những đặc tính độc đáo của chúng.
glassworts are important for coastal ecosystems.
rau bợt rất quan trọng đối với các hệ sinh thái ven biển.
researchers study glassworts to understand salt tolerance.
các nhà nghiên cứu nghiên cứu rau bợt để hiểu khả năng chịu mặn.
glassworts can indicate the health of wetland habitats.
rau bợt có thể cho biết tình trạng sức khỏe của các môi trường sống ngập nước.
some species of glassworts are endangered.
một số loài rau bợt đang bị đe dọa.
glassworts are often found in marshy areas.
rau bợt thường được tìm thấy ở những vùng đất ngập nước.
in culinary uses, glassworts add a salty flavor.
trong sử dụng ẩm thực, rau bợt thêm hương vị mặn.
glassworts habitat
môi trường sống của rau thủy sinh
glassworts species
các loài rau thủy sinh
glassworts benefits
lợi ích của rau thủy sinh
glassworts growth
sự phát triển của rau thủy sinh
glassworts distribution
phân bố của rau thủy sinh
glassworts uses
sử dụng rau thủy sinh
glassworts ecology
sinh thái học của rau thủy sinh
glassworts conservation
bảo tồn rau thủy sinh
glassworts characteristics
đặc điểm của rau thủy sinh
glassworts research
nghiên cứu về rau thủy sinh
glassworts thrive in saline environments.
rau bợt phát triển mạnh trong môi trường có độ mặn cao.
many birds feed on glassworts during migration.
nhiều loài chim ăn rau bợt trong quá trình di cư.
glassworts can be used in traditional medicine.
rau bợt có thể được sử dụng trong y học truyền thống.
farmers often cultivate glassworts for their unique properties.
những người nông dân thường trồng rau bợt vì những đặc tính độc đáo của chúng.
glassworts are important for coastal ecosystems.
rau bợt rất quan trọng đối với các hệ sinh thái ven biển.
researchers study glassworts to understand salt tolerance.
các nhà nghiên cứu nghiên cứu rau bợt để hiểu khả năng chịu mặn.
glassworts can indicate the health of wetland habitats.
rau bợt có thể cho biết tình trạng sức khỏe của các môi trường sống ngập nước.
some species of glassworts are endangered.
một số loài rau bợt đang bị đe dọa.
glassworts are often found in marshy areas.
rau bợt thường được tìm thấy ở những vùng đất ngập nước.
in culinary uses, glassworts add a salty flavor.
trong sử dụng ẩm thực, rau bợt thêm hương vị mặn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay