| số nhiều | glauconites |
glauconite mineral
khoáng vật glauconite
glauconite sand
cát glauconite
glauconite layer
lớp glauconite
glauconite content
hàm lượng glauconite
glauconite formation
sự hình thành glauconite
glauconite rock
đá glauconite
glauconite deposits
mỏ glauconite
glauconite grains
hạt glauconite
glauconite texture
bề mặt glauconite
glauconite analysis
phân tích glauconite
glauconite is commonly found in marine sedimentary rocks.
glauconite thường được tìm thấy trong đá trầm tích biển.
geologists study glauconite to understand ancient environments.
các nhà địa chất nghiên cứu glauconite để hiểu về môi trường cổ đại.
glauconite can indicate the presence of oil deposits.
glauconite có thể cho thấy sự hiện diện của các mỏ dầu.
the color of glauconite varies from green to black.
màu sắc của glauconite khác nhau từ màu xanh lục đến màu đen.
researchers have identified glauconite in several geological formations.
các nhà nghiên cứu đã xác định glauconite trong nhiều cấu trúc địa chất.
glauconite is often used as a fertilizer in agriculture.
glauconite thường được sử dụng làm phân bón trong nông nghiệp.
samples of glauconite can be dated using radiometric techniques.
các mẫu glauconite có thể được xác định niên đại bằng các kỹ thuật đo niên đại bằng phóng xạ.
understanding glauconite helps in reconstructing past climates.
hiểu biết về glauconite giúp tái tạo khí hậu trong quá khứ.
glauconite typically forms in low-energy marine environments.
glauconite thường hình thành trong môi trường biển có năng lượng thấp.
some minerals, including glauconite, are important indicators of geological processes.
một số khoáng chất, bao gồm cả glauconite, là những dấu hiệu quan trọng của các quá trình địa chất.
glauconite mineral
khoáng vật glauconite
glauconite sand
cát glauconite
glauconite layer
lớp glauconite
glauconite content
hàm lượng glauconite
glauconite formation
sự hình thành glauconite
glauconite rock
đá glauconite
glauconite deposits
mỏ glauconite
glauconite grains
hạt glauconite
glauconite texture
bề mặt glauconite
glauconite analysis
phân tích glauconite
glauconite is commonly found in marine sedimentary rocks.
glauconite thường được tìm thấy trong đá trầm tích biển.
geologists study glauconite to understand ancient environments.
các nhà địa chất nghiên cứu glauconite để hiểu về môi trường cổ đại.
glauconite can indicate the presence of oil deposits.
glauconite có thể cho thấy sự hiện diện của các mỏ dầu.
the color of glauconite varies from green to black.
màu sắc của glauconite khác nhau từ màu xanh lục đến màu đen.
researchers have identified glauconite in several geological formations.
các nhà nghiên cứu đã xác định glauconite trong nhiều cấu trúc địa chất.
glauconite is often used as a fertilizer in agriculture.
glauconite thường được sử dụng làm phân bón trong nông nghiệp.
samples of glauconite can be dated using radiometric techniques.
các mẫu glauconite có thể được xác định niên đại bằng các kỹ thuật đo niên đại bằng phóng xạ.
understanding glauconite helps in reconstructing past climates.
hiểu biết về glauconite giúp tái tạo khí hậu trong quá khứ.
glauconite typically forms in low-energy marine environments.
glauconite thường hình thành trong môi trường biển có năng lượng thấp.
some minerals, including glauconite, are important indicators of geological processes.
một số khoáng chất, bao gồm cả glauconite, là những dấu hiệu quan trọng của các quá trình địa chất.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay