glebas

[Mỹ]/ˈɡliːbəs/
[Anh]/ˈɡliːbəs/

Dịch

n. mô sản xuất bào tử của một số loại nấm

Cụm từ & Cách kết hợp

glebas of soil

các gleba đất

glebas in nature

các gleba trong tự nhiên

glebas for fungi

các gleba cho nấm

glebas are rich

các gleba giàu có

glebas of earth

các gleba của đất

glebas of nutrients

các gleba của chất dinh dưỡng

glebas and roots

các gleba và rễ

glebas in soil

các gleba trong đất

glebas for growth

các gleba cho sự phát triển

glebas of plants

các gleba của cây trồng

Câu ví dụ

glebas are essential for soil health.

các gleba rất quan trọng cho sức khỏe của đất.

many fungi thrive in glebas.

nhiều loại nấm phát triển mạnh trong gleba.

glebas can be rich in nutrients.

các gleba có thể giàu dinh dưỡng.

farmers often study glebas for better crop yields.

nông dân thường nghiên cứu gleba để đạt được năng suất cây trồng tốt hơn.

glebas play a key role in the ecosystem.

các gleba đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái.

understanding glebas helps in sustainable agriculture.

hiểu biết về gleba giúp phát triển nông nghiệp bền vững.

different plants prefer different types of glebas.

các loại cây khác nhau thích các loại gleba khác nhau.

glebas can vary greatly in texture and composition.

các gleba có thể khác nhau rất nhiều về kết cấu và thành phần.

soil scientists analyze glebas for research.

các nhà khoa học đất phân tích gleba cho nghiên cứu.

healthy glebas support diverse plant life.

các gleba khỏe mạnh hỗ trợ đa dạng thực vật.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay