| số nhiều | glenoids |
glenoid cavity
ổ chấu
glenoid labrum
mép sụn ổ chấu
glenoid fossa
hang ổ chấu
glenoid surface
bề mặt ổ chấu
glenoid rim
vành ổ chấu
glenoid angle
góc ổ chấu
glenoid position
vị trí ổ chấu
glenoid morphology
hình thái ổ chấu
glenoid alignment
sự liên kết ổ chấu
glenoid stability
tính ổn định của ổ chấu
the glenoid cavity is an important part of the shoulder joint.
xoang nhị đầu là một phần quan trọng của khớp vai.
injuries to the glenoid can lead to shoulder instability.
chấn thương ở nhị đầu có thể dẫn đến mất ổn định khớp vai.
the glenoid labrum helps to deepen the socket of the shoulder joint.
sụn nhị đầu giúp làm sâu hơn ổ khớp của khớp vai.
doctors often examine the glenoid during shoulder surgeries.
các bác sĩ thường kiểm tra nhị đầu trong các cuộc phẫu thuật vai.
a glenoid fracture can cause severe pain and limited movement.
gãy xương nhị đầu có thể gây ra đau dữ dội và hạn chế vận động.
understanding the anatomy of the glenoid is crucial for orthopedic surgeons.
hiểu rõ giải phẫu của nhị đầu rất quan trọng đối với các bác sĩ phẫu thuật chỉnh hình.
the glenoid fossa is where the humeral head sits.
hốc nhị đầu là nơi mà đầu humerus nằm.
rehabilitation after a glenoid injury can take several months.
phục hồi chức năng sau chấn thương nhị đầu có thể mất vài tháng.
imaging tests can help visualize the glenoid's condition.
các xét nghiệm hình ảnh có thể giúp hình dung tình trạng của nhị đầu.
proper alignment of the glenoid is essential for shoulder function.
sự liên kết phù hợp của nhị đầu là điều cần thiết cho chức năng của khớp vai.
glenoid cavity
ổ chấu
glenoid labrum
mép sụn ổ chấu
glenoid fossa
hang ổ chấu
glenoid surface
bề mặt ổ chấu
glenoid rim
vành ổ chấu
glenoid angle
góc ổ chấu
glenoid position
vị trí ổ chấu
glenoid morphology
hình thái ổ chấu
glenoid alignment
sự liên kết ổ chấu
glenoid stability
tính ổn định của ổ chấu
the glenoid cavity is an important part of the shoulder joint.
xoang nhị đầu là một phần quan trọng của khớp vai.
injuries to the glenoid can lead to shoulder instability.
chấn thương ở nhị đầu có thể dẫn đến mất ổn định khớp vai.
the glenoid labrum helps to deepen the socket of the shoulder joint.
sụn nhị đầu giúp làm sâu hơn ổ khớp của khớp vai.
doctors often examine the glenoid during shoulder surgeries.
các bác sĩ thường kiểm tra nhị đầu trong các cuộc phẫu thuật vai.
a glenoid fracture can cause severe pain and limited movement.
gãy xương nhị đầu có thể gây ra đau dữ dội và hạn chế vận động.
understanding the anatomy of the glenoid is crucial for orthopedic surgeons.
hiểu rõ giải phẫu của nhị đầu rất quan trọng đối với các bác sĩ phẫu thuật chỉnh hình.
the glenoid fossa is where the humeral head sits.
hốc nhị đầu là nơi mà đầu humerus nằm.
rehabilitation after a glenoid injury can take several months.
phục hồi chức năng sau chấn thương nhị đầu có thể mất vài tháng.
imaging tests can help visualize the glenoid's condition.
các xét nghiệm hình ảnh có thể giúp hình dung tình trạng của nhị đầu.
proper alignment of the glenoid is essential for shoulder function.
sự liên kết phù hợp của nhị đầu là điều cần thiết cho chức năng của khớp vai.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay