glial cells
tế bào thần kinh mô
glial tissue
mô thần kinh
glial function
chức năng thần kinh
glial activation
kích hoạt thần kinh
glial response
phản ứng của thần kinh
glial network
mạng lưới thần kinh
glial signaling
tín hiệu thần kinh
glial development
sự phát triển của thần kinh
glial pathology
bệnh lý thần kinh
glial proliferation
phát sinh thần kinh
glial cells support neurons in the brain.
các tế bào thần kinh ủng hộ tế bào thần kinh trong não.
research shows that glial cells play a crucial role in brain function.
nghiên cứu cho thấy các tế bào thần kinh đóng vai trò quan trọng trong chức năng não bộ.
glial cells help maintain the blood-brain barrier.
các tế bào thần kinh giúp duy trì hàng rào bảo vệ não.
injury to glial cells can lead to neurological disorders.
chấn thương ở các tế bào thần kinh có thể dẫn đến rối loạn thần kinh.
glial activation is a response to brain injury.
kích hoạt tế bào thần kinh là phản ứng với chấn thương não.
scientists are studying glial interactions in neurodegenerative diseases.
các nhà khoa học đang nghiên cứu sự tương tác của tế bào thần kinh trong các bệnh thoái hóa thần kinh.
glial cells are involved in the repair of nervous tissue.
các tế bào thần kinh tham gia vào việc sửa chữa mô thần kinh.
understanding glial biology can lead to new therapies.
hiểu biết về sinh học tế bào thần kinh có thể dẫn đến các phương pháp điều trị mới.
glial cell proliferation occurs during brain development.
sự tăng sinh tế bào thần kinh xảy ra trong quá trình phát triển não.
glial signaling is essential for neuronal communication.
tín hiệu tế bào thần kinh là điều cần thiết cho giao tiếp thần kinh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay