glissando

[Mỹ]/ɡlɪˈsændəʊ/
[Anh]/ɡlɪˈsændoʊ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một kỹ thuật âm nhạc trượt từ nốt này sang nốt khác; âm thanh được tạo ra bởi kỹ thuật này
Word Forms
số nhiềuglissandos

Cụm từ & Cách kết hợp

sliding glissando

glissando trượt

glissando effect

hiệu ứng glissando

fast glissando

glissando nhanh

smooth glissando

glissando mượt mà

glissando passage

đoạn glissando

glissando technique

kỹ thuật glissando

ascending glissando

glissando lên cao

descending glissando

glissando xuống thấp

glissando scale

bản glissando

glissando style

phong cách glissando

Câu ví dụ

the musician performed a beautiful glissando on the piano.

Nhà soạn nhạc đã thể hiện một glissando tuyệt đẹp trên đàn piano.

she used a glissando to transition between notes smoothly.

Cô ấy đã sử dụng một glissando để chuyển đổi giữa các nốt nhạc một cách mượt mà.

the glissando added a dramatic effect to the piece.

Glissando đã thêm một hiệu ứng kịch tính vào bản nhạc.

in jazz, a glissando can create a unique sound.

Trong nhạc jazz, một glissando có thể tạo ra một âm thanh độc đáo.

he practiced the glissando technique for hours.

Anh ấy đã luyện tập kỹ thuật glissando trong nhiều giờ.

the violinist executed a perfect glissando during the solo.

Người chơi violin đã thực hiện một glissando hoàn hảo trong phần độc tấu.

a glissando can be both subtle and powerful.

Một glissando có thể vừa tinh tế vừa mạnh mẽ.

learning to perform a glissando takes practice.

Việc học cách thực hiện một glissando cần có sự luyện tập.

the composer wrote a section specifically for glissando.

Nhà soạn nhạc đã viết một phần dành riêng cho glissando.

she loves the sound of a glissando in orchestral music.

Cô ấy yêu thích âm thanh của một glissando trong âm nhạc giao hưởng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay