gentle gloamings
ánh bình mờ dịu dàng
soft gloamings
ánh bình mờ nhẹ nhàng
twilight gloamings
ánh bình mờ hoàng hôn
quiet gloamings
ánh bình mờ tĩnh lặng
dreamy gloamings
ánh bình mờ mộng mơ
mystic gloamings
ánh bình mờ huyền bí
golden gloamings
ánh bình mờ vàng
serene gloamings
ánh bình mờ thanh bình
warm gloamings
ánh bình mờ ấm áp
silent gloamings
ánh bình mờ im lặng
the gloamings are beautiful in the countryside.
Bóng chiều đẹp đẽ ở vùng nông thôn.
we often take walks during the gloamings.
Chúng tôi thường đi dạo trong bóng chiều.
the artist captures the essence of gloamings in his paintings.
Nghệ sĩ đã nắm bắt được bản chất của bóng chiều trong các bức tranh của mình.
gloamings bring a sense of peace and tranquility.
Bóng chiều mang lại cảm giác bình yên và tĩnh lặng.
children love to play outside during the gloamings.
Trẻ em thích chơi bên ngoài trong bóng chiều.
the sky is painted with colors during the gloamings.
Bầu trời được tô điểm bằng những màu sắc trong bóng chiều.
she enjoys reading her book in the gloamings.
Cô ấy thích đọc sách của mình trong bóng chiều.
gloamings are perfect for reflection and relaxation.
Bóng chiều là thời điểm hoàn hảo để suy ngẫm và thư giãn.
they often share stories by the fire during gloamings.
Họ thường chia sẻ những câu chuyện bên đống lửa trong bóng chiều.
the gloamings of autumn are particularly enchanting.
Bóng chiều của mùa thu đặc biệt quyến rũ.
gentle gloamings
ánh bình mờ dịu dàng
soft gloamings
ánh bình mờ nhẹ nhàng
twilight gloamings
ánh bình mờ hoàng hôn
quiet gloamings
ánh bình mờ tĩnh lặng
dreamy gloamings
ánh bình mờ mộng mơ
mystic gloamings
ánh bình mờ huyền bí
golden gloamings
ánh bình mờ vàng
serene gloamings
ánh bình mờ thanh bình
warm gloamings
ánh bình mờ ấm áp
silent gloamings
ánh bình mờ im lặng
the gloamings are beautiful in the countryside.
Bóng chiều đẹp đẽ ở vùng nông thôn.
we often take walks during the gloamings.
Chúng tôi thường đi dạo trong bóng chiều.
the artist captures the essence of gloamings in his paintings.
Nghệ sĩ đã nắm bắt được bản chất của bóng chiều trong các bức tranh của mình.
gloamings bring a sense of peace and tranquility.
Bóng chiều mang lại cảm giác bình yên và tĩnh lặng.
children love to play outside during the gloamings.
Trẻ em thích chơi bên ngoài trong bóng chiều.
the sky is painted with colors during the gloamings.
Bầu trời được tô điểm bằng những màu sắc trong bóng chiều.
she enjoys reading her book in the gloamings.
Cô ấy thích đọc sách của mình trong bóng chiều.
gloamings are perfect for reflection and relaxation.
Bóng chiều là thời điểm hoàn hảo để suy ngẫm và thư giãn.
they often share stories by the fire during gloamings.
Họ thường chia sẻ những câu chuyện bên đống lửa trong bóng chiều.
the gloamings of autumn are particularly enchanting.
Bóng chiều của mùa thu đặc biệt quyến rũ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay