gloamings

[Mỹ]/ˈɡləʊmɪŋz/
[Anh]/ˈɡloʊmɪŋz/

Dịch

n. hoàng hôn; chiều tà
v. hành động trở nên tối; hoàng hôn

Cụm từ & Cách kết hợp

gentle gloamings

ánh bình mờ dịu dàng

soft gloamings

ánh bình mờ nhẹ nhàng

twilight gloamings

ánh bình mờ hoàng hôn

quiet gloamings

ánh bình mờ tĩnh lặng

dreamy gloamings

ánh bình mờ mộng mơ

mystic gloamings

ánh bình mờ huyền bí

golden gloamings

ánh bình mờ vàng

serene gloamings

ánh bình mờ thanh bình

warm gloamings

ánh bình mờ ấm áp

silent gloamings

ánh bình mờ im lặng

Câu ví dụ

the gloamings are beautiful in the countryside.

Bóng chiều đẹp đẽ ở vùng nông thôn.

we often take walks during the gloamings.

Chúng tôi thường đi dạo trong bóng chiều.

the artist captures the essence of gloamings in his paintings.

Nghệ sĩ đã nắm bắt được bản chất của bóng chiều trong các bức tranh của mình.

gloamings bring a sense of peace and tranquility.

Bóng chiều mang lại cảm giác bình yên và tĩnh lặng.

children love to play outside during the gloamings.

Trẻ em thích chơi bên ngoài trong bóng chiều.

the sky is painted with colors during the gloamings.

Bầu trời được tô điểm bằng những màu sắc trong bóng chiều.

she enjoys reading her book in the gloamings.

Cô ấy thích đọc sách của mình trong bóng chiều.

gloamings are perfect for reflection and relaxation.

Bóng chiều là thời điểm hoàn hảo để suy ngẫm và thư giãn.

they often share stories by the fire during gloamings.

Họ thường chia sẻ những câu chuyện bên đống lửa trong bóng chiều.

the gloamings of autumn are particularly enchanting.

Bóng chiều của mùa thu đặc biệt quyến rũ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay