globefish

[US]/ˈɡləʊbˌfɪʃ/
[UK]/ˈɡloʊbˌfɪʃ/

Translation

n. một loại cá nổi tiếng với khả năng phồng lên và thường có độc.

Phrases & Collocations

globefish species

loài cá cầu

globefish dish

món ăn từ cá cầu

globefish habitat

môi trường sống của cá cầu

globefish toxin

độc tố của cá cầu

globefish population

dân số cá cầu

globefish anatomy

giải phẫu cá cầu

globefish care

chăm sóc cá cầu

globefish aquarium

bể cá cầu

globefish behavior

hành vi của cá cầu

globefish facts

sự thật về cá cầu

Example Sentences

globefish are known for their unique ability to inflate.

cá bống cầu là loài cá nổi tiếng với khả năng độc đáo là phồng lên.

many people find globefish fascinating due to their appearance.

rất nhiều người thấy cá bống cầu hấp dẫn vì vẻ ngoài của chúng.

globefish can be toxic if not prepared correctly.

cá bống cầu có thể độc hại nếu không được chế biến đúng cách.

in some cultures, globefish is considered a delicacy.

trong một số nền văn hóa, cá bống cầu được coi là món ngon.

globefish are often found in warm coastal waters.

cá bống cầu thường được tìm thấy ở các vùng nước ven biển ấm áp.

many aquarists enjoy keeping globefish in their tanks.

rất nhiều người chơi cá cảnh thích nuôi cá bống cầu trong bể của họ.

globefish use their spines for protection against predators.

cá bống cầu sử dụng gai của chúng để bảo vệ chống lại những kẻ săn mồi.

it is important to learn about globefish before eating them.

rất quan trọng là phải tìm hiểu về cá bống cầu trước khi ăn chúng.

globefish can change color to blend into their surroundings.

cá bống cầu có thể thay đổi màu sắc để hòa mình vào môi trường xung quanh.

some species of globefish are endangered due to habitat loss.

một số loài cá bống cầu đang bị đe dọa do mất môi trường sống.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now