globeflowers

[Mỹ]/ˈɡləʊbˌflaʊə/
[Anh]/ˈɡloʊbˌflaʊər/

Dịch

n. một loại cây thuộc chi Trollius; một loại cây thuộc chi Trollius, cũng được biết đến với tên gọi là bơ.

Cụm từ & Cách kết hợp

globeflower bloom

nở hoa globe

globeflower garden

vườn globe

globeflower species

loài globe

globeflower habitat

môi trường sống của globe

globeflower petals

cánh hoa globe

globeflower cultivation

trồng globe

globeflower care

chăm sóc globe

globeflower variety

giống globe

globeflower colors

màu sắc của globe

globeflower benefits

lợi ích của globe

Câu ví dụ

the globeflower blooms in the spring.

hoa cầu đất nở vào mùa xuân.

many gardeners love to cultivate globeflowers.

nhiều người làm vườn thích trồng hoa cầu đất.

globeflowers can thrive in moist soil.

hoa cầu đất có thể phát triển mạnh trong đất ẩm.

in the wild, globeflowers often grow in clusters.

ở ngoài tự nhiên, hoa cầu đất thường mọc thành cụm.

globeflowers are known for their bright yellow color.

hoa cầu đất nổi tiếng với màu vàng tươi sáng.

some species of globeflowers are endangered.

một số loài hoa cầu đất đang bị đe dọa.

globeflowers attract various pollinators.

hoa cầu đất thu hút nhiều loài thụ phấn.

artists often depict globeflowers in their paintings.

các nghệ sĩ thường miêu tả hoa cầu đất trong các bức tranh của họ.

globeflowers are a popular choice for wildflower gardens.

hoa cầu đất là lựa chọn phổ biến cho các khu vườn hoang dã.

careful pruning can enhance globeflower growth.

việc cắt tỉa cẩn thận có thể tăng cường sự phát triển của hoa cầu đất.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay