global globosities
toàn cầu hóa
social globosities
xã hội hóa
political globosities
chính trị hóa
economic globosities
kinh tế hóa
cultural globosities
văn hóa hóa
media globosities
phương tiện truyền thông hóa
scientific globosities
khoa học hóa
environmental globosities
môi trường hóa
personal globosities
cá nhân hóa
historical globosities
lịch sử hóa
the globosities of the balloon were impressive at the festival.
những hình cầu của quả bóng bay rất ấn tượng tại lễ hội.
he spoke about the globosities of the universe during his lecture.
anh ấy đã nói về những hình cầu của vũ trụ trong bài giảng của mình.
the artist captured the globosities of the clouds in her painting.
nghệ sĩ đã nắm bắt được những hình cầu của mây trong bức tranh của cô ấy.
we were amazed by the globosities of the soap bubbles.
chúng tôi rất kinh ngạc trước những hình cầu của bong bóng xà phòng.
the globosities of the fruit made the dish look more appealing.
những hình cầu của trái cây khiến món ăn trông hấp dẫn hơn.
she described the globosities of the different types of cheese.
cô ấy đã mô tả những hình cầu của các loại phô mai khác nhau.
the globosities of the pastries were a highlight of the bakery.
những hình cầu của bánh ngọt là điểm nhấn của tiệm bánh.
he pointed out the globosities of the various planets in the solar system.
anh ấy chỉ ra những hình cầu của các hành tinh khác nhau trong hệ mặt trời.
the globosities of the decorations added to the festive atmosphere.
những hình cầu của đồ trang trí đã góp phần tạo nên không khí lễ hội.
the globosities of the marshmallows made the hot chocolate irresistible.
những hình cầu của bánh quy nướng marshmallow khiến sô cô la nóng trở nên không thể cưỡng lại.
global globosities
toàn cầu hóa
social globosities
xã hội hóa
political globosities
chính trị hóa
economic globosities
kinh tế hóa
cultural globosities
văn hóa hóa
media globosities
phương tiện truyền thông hóa
scientific globosities
khoa học hóa
environmental globosities
môi trường hóa
personal globosities
cá nhân hóa
historical globosities
lịch sử hóa
the globosities of the balloon were impressive at the festival.
những hình cầu của quả bóng bay rất ấn tượng tại lễ hội.
he spoke about the globosities of the universe during his lecture.
anh ấy đã nói về những hình cầu của vũ trụ trong bài giảng của mình.
the artist captured the globosities of the clouds in her painting.
nghệ sĩ đã nắm bắt được những hình cầu của mây trong bức tranh của cô ấy.
we were amazed by the globosities of the soap bubbles.
chúng tôi rất kinh ngạc trước những hình cầu của bong bóng xà phòng.
the globosities of the fruit made the dish look more appealing.
những hình cầu của trái cây khiến món ăn trông hấp dẫn hơn.
she described the globosities of the different types of cheese.
cô ấy đã mô tả những hình cầu của các loại phô mai khác nhau.
the globosities of the pastries were a highlight of the bakery.
những hình cầu của bánh ngọt là điểm nhấn của tiệm bánh.
he pointed out the globosities of the various planets in the solar system.
anh ấy chỉ ra những hình cầu của các hành tinh khác nhau trong hệ mặt trời.
the globosities of the decorations added to the festive atmosphere.
những hình cầu của đồ trang trí đã góp phần tạo nên không khí lễ hội.
the globosities of the marshmallows made the hot chocolate irresistible.
những hình cầu của bánh quy nướng marshmallow khiến sô cô la nóng trở nên không thể cưỡng lại.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay