glogg

[US]/ɡlɒɡ/
[UK]/ɡlɑɡ/

Translation

n. Một loại đồ uống nóng của Thụy Điển được làm từ rượu vang hoặc rượu mạnh trộn với đường và gia vị.
Word Forms
số nhiềugloggs

Phrases & Collocations

hot glogg

glogg nóng

spiced glogg

glogg gia vị

traditional glogg

glogg truyền thống

glogg recipe

công thức glogg

glogg party

tiệc glogg

glogg ingredients

thành phần glogg

glogg season

mùa glogg

glogg mix

trộn glogg

glogg flavor

vị glogg

glogg tasting

thưởng thức glogg

Example Sentences

glogg is a traditional scandinavian drink.

glogg là một loại đồ uống truyền thống của người Scandinavia.

people often enjoy glogg during the winter holidays.

mọi người thường thích glogg trong dịp lễ đông.

glogg is typically made with red wine and spices.

glogg thường được làm với rượu vang đỏ và các loại gia vị.

many recipes for glogg include almonds and raisins.

nhiều công thức glogg bao gồm hạnh nhân và nho khô.

homemade glogg can be a delightful treat.

glogg tự làm có thể là một món ăn chơi tuyệt vời.

glogg is often served warm in festive mugs.

glogg thường được phục vụ ấm trong những chiếc cốc lễ hội.

during the party, we served glogg to our guests.

trong bữa tiệc, chúng tôi phục vụ glogg cho khách của chúng tôi.

glogg can be enjoyed with various snacks.

glogg có thể được thưởng thức với nhiều món ăn nhẹ khác nhau.

many people have their own unique glogg recipes.

nhiều người có công thức glogg độc đáo của riêng họ.

glogg is a favorite drink at christmas markets.

glogg là loại đồ uống yêu thích tại các khu chợ Giáng sinh.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now