glossless finish
hoàn thiện không bóng
glossless look
vẻ ngoài không bóng
glossless paint
sơn không bóng
glossless coating
lớp phủ không bóng
glossless surface
bề mặt không bóng
glossless texture
bề mặt không bóng
glossless paper
giấy không bóng
glossless photos
ảnh không bóng
glossless screens
màn hình không bóng
glossless results
kết quả không bóng
glossless finish
hoàn thiện không bóng
glossless look
vẻ ngoài không bóng
glossless paint
sơn không bóng
glossless coating
lớp phủ không bóng
glossless surface
bề mặt không bóng
glossless texture
bề mặt không bóng
glossless paper
giấy không bóng
glossless photos
ảnh không bóng
glossless screens
màn hình không bóng
glossless results
kết quả không bóng
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay