glossless

[Mỹ]/ˈɡlɒsləs/
[Anh]/ˈɡlɑːsləs/

Dịch

adj.thiếu độ bóng; không sáng bóng; không có lớp hoàn thiện bóng bẩy

Cụm từ & Cách kết hợp

glossless finish

hoàn thiện không bóng

glossless look

vẻ ngoài không bóng

glossless paint

sơn không bóng

glossless coating

lớp phủ không bóng

glossless surface

bề mặt không bóng

glossless texture

bề mặt không bóng

glossless paper

giấy không bóng

glossless photos

ảnh không bóng

glossless screens

màn hình không bóng

glossless results

kết quả không bóng

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay