| số nhiều | glossolalias |
glossolalia practice
thực hành nghi lễ nói bằng ngôn ngữ lạ
glossolalia phenomenon
hiện tượng nghi lễ nói bằng ngôn ngữ lạ
glossolalia experience
trải nghiệm nghi lễ nói bằng ngôn ngữ lạ
glossolalia interpretation
sự giải thích về nghi lễ nói bằng ngôn ngữ lạ
glossolalia speech
ngôn ngữ của nghi lễ nói bằng ngôn ngữ lạ
glossolalia session
buổi nghi lễ nói bằng ngôn ngữ lạ
glossolalia study
nghiên cứu về nghi lễ nói bằng ngôn ngữ lạ
glossolalia group
nhóm nghi lễ nói bằng ngôn ngữ lạ
glossolalia therapy
liệu pháp nghi lễ nói bằng ngôn ngữ lạ
glossolalia is often seen in religious practices.
Hiện tượng nghiến ngôn thường được thấy trong các thực hành tôn giáo.
many people experience glossolalia during intense prayer.
Nhiều người trải qua nghiến ngôn trong khi cầu nguyện chăm chú.
glossolalia can be a form of spiritual expression.
Nghiến ngôn có thể là một hình thức thể hiện tâm linh.
some psychologists study glossolalia to understand its effects.
Một số nhà tâm lý học nghiên cứu về nghiến ngôn để hiểu rõ tác động của nó.
in some cultures, glossolalia is considered a gift.
Ở một số nền văn hóa, nghiến ngôn được coi là một món quà.
glossolalia can create a sense of community among believers.
Nghiến ngôn có thể tạo ra cảm giác cộng đồng giữa những người tin tưởng.
many churches encourage glossolalia as a sign of faith.
Nhiều nhà thờ khuyến khích nghiến ngôn như một dấu hiệu của đức tin.
glossolalia may vary widely from person to person.
Nghiến ngôn có thể khác nhau rất nhiều từ người này sang người khác.
some view glossolalia as a psychological phenomenon.
Một số người coi nghiến ngôn là một hiện tượng tâm lý.
glossolalia often involves spontaneous vocalization.
Nghiến ngôn thường liên quan đến sự vocalization tự phát.
glossolalia practice
thực hành nghi lễ nói bằng ngôn ngữ lạ
glossolalia phenomenon
hiện tượng nghi lễ nói bằng ngôn ngữ lạ
glossolalia experience
trải nghiệm nghi lễ nói bằng ngôn ngữ lạ
glossolalia interpretation
sự giải thích về nghi lễ nói bằng ngôn ngữ lạ
glossolalia speech
ngôn ngữ của nghi lễ nói bằng ngôn ngữ lạ
glossolalia session
buổi nghi lễ nói bằng ngôn ngữ lạ
glossolalia study
nghiên cứu về nghi lễ nói bằng ngôn ngữ lạ
glossolalia group
nhóm nghi lễ nói bằng ngôn ngữ lạ
glossolalia therapy
liệu pháp nghi lễ nói bằng ngôn ngữ lạ
glossolalia is often seen in religious practices.
Hiện tượng nghiến ngôn thường được thấy trong các thực hành tôn giáo.
many people experience glossolalia during intense prayer.
Nhiều người trải qua nghiến ngôn trong khi cầu nguyện chăm chú.
glossolalia can be a form of spiritual expression.
Nghiến ngôn có thể là một hình thức thể hiện tâm linh.
some psychologists study glossolalia to understand its effects.
Một số nhà tâm lý học nghiên cứu về nghiến ngôn để hiểu rõ tác động của nó.
in some cultures, glossolalia is considered a gift.
Ở một số nền văn hóa, nghiến ngôn được coi là một món quà.
glossolalia can create a sense of community among believers.
Nghiến ngôn có thể tạo ra cảm giác cộng đồng giữa những người tin tưởng.
many churches encourage glossolalia as a sign of faith.
Nhiều nhà thờ khuyến khích nghiến ngôn như một dấu hiệu của đức tin.
glossolalia may vary widely from person to person.
Nghiến ngôn có thể khác nhau rất nhiều từ người này sang người khác.
some view glossolalia as a psychological phenomenon.
Một số người coi nghiến ngôn là một hiện tượng tâm lý.
glossolalia often involves spontaneous vocalization.
Nghiến ngôn thường liên quan đến sự vocalization tự phát.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now