gloveman style
phong cách gloveman
gloveman training
huấn luyện gloveman
gloveman skills
kỹ năng gloveman
gloveman routine
thói quen gloveman
gloveman techniques
kỹ thuật gloveman
gloveman performance
thành tích gloveman
gloveman gear
trang bị gloveman
gloveman outfit
trang phục gloveman
gloveman persona
hình tượng gloveman
gloveman approach
phương pháp gloveman
the gloveman prepared a special pair for the big game.
người thợ làm găng tay đã chuẩn bị một đôi đặc biệt cho trận đấu lớn.
every gloveman knows the importance of quality materials.
mỗi người thợ làm găng tay đều biết tầm quan trọng của vật liệu chất lượng.
the gloveman demonstrated his skills at the trade fair.
người thợ làm găng tay đã thể hiện kỹ năng của mình tại hội chợ thương mại.
as a gloveman, he takes pride in his craftsmanship.
với tư cách là một người thợ làm găng tay, anh tự hào về kỹ năng thủ công của mình.
the gloveman's workshop was filled with various designs.
xưởng của người thợ làm găng tay tràn ngập nhiều thiết kế khác nhau.
many athletes rely on the gloveman for custom gloves.
nhiều vận động viên dựa vào người thợ làm găng tay để có găng tay tùy chỉnh.
the gloveman attended a conference on sports equipment.
người thợ làm găng tay đã tham dự một hội nghị về thiết bị thể thao.
local teams often seek advice from the gloveman.
các đội địa phương thường tìm kiếm lời khuyên từ người thợ làm găng tay.
the gloveman shared tips for maintaining gloves.
người thợ làm găng tay chia sẻ những mẹo để bảo trì găng tay.
his reputation as a gloveman grew over the years.
danh tiếng của anh ấy với vai trò là một người thợ làm găng tay đã phát triển theo những năm tháng.
gloveman style
phong cách gloveman
gloveman training
huấn luyện gloveman
gloveman skills
kỹ năng gloveman
gloveman routine
thói quen gloveman
gloveman techniques
kỹ thuật gloveman
gloveman performance
thành tích gloveman
gloveman gear
trang bị gloveman
gloveman outfit
trang phục gloveman
gloveman persona
hình tượng gloveman
gloveman approach
phương pháp gloveman
the gloveman prepared a special pair for the big game.
người thợ làm găng tay đã chuẩn bị một đôi đặc biệt cho trận đấu lớn.
every gloveman knows the importance of quality materials.
mỗi người thợ làm găng tay đều biết tầm quan trọng của vật liệu chất lượng.
the gloveman demonstrated his skills at the trade fair.
người thợ làm găng tay đã thể hiện kỹ năng của mình tại hội chợ thương mại.
as a gloveman, he takes pride in his craftsmanship.
với tư cách là một người thợ làm găng tay, anh tự hào về kỹ năng thủ công của mình.
the gloveman's workshop was filled with various designs.
xưởng của người thợ làm găng tay tràn ngập nhiều thiết kế khác nhau.
many athletes rely on the gloveman for custom gloves.
nhiều vận động viên dựa vào người thợ làm găng tay để có găng tay tùy chỉnh.
the gloveman attended a conference on sports equipment.
người thợ làm găng tay đã tham dự một hội nghị về thiết bị thể thao.
local teams often seek advice from the gloveman.
các đội địa phương thường tìm kiếm lời khuyên từ người thợ làm găng tay.
the gloveman shared tips for maintaining gloves.
người thợ làm găng tay chia sẻ những mẹo để bảo trì găng tay.
his reputation as a gloveman grew over the years.
danh tiếng của anh ấy với vai trò là một người thợ làm găng tay đã phát triển theo những năm tháng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay