glute

[Mỹ]/ˈgluːti/
[Anh]/ˈɡluːti/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. (y học) viết tắt của gluteus; bất kỳ trong ba cơ lớn nào tạo nên mông của con người; (thông tục) mông hoặc vùng hông
Các dạng của từ
số nhiềuglutes

Cụm từ & Cách kết hợp

glute exercises

Tập cơ mông

glute muscles

Cơ mông

glute workout

Bài tập cơ mông

glute bridge

Cầu mông

glute activation

Kích hoạt cơ mông

glute strength

Sức mạnh cơ mông

glute development

Phát triển cơ mông

glute stretch

Giãn cơ mông

gluteus maximus

Cơ mông lớn

glute kickback

Đẩy cơ mông

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay