glutenfree bread
bánh mì không gluten
glutenfree diet
lựa chọn không gluten
glutenfree option
chế độ ăn không gluten
glutenfree products
mì không gluten
glutenfree meal
bánh quy không gluten
glutenfree label
ăn kiêng không gluten
glutenfree flour
tìm kiếm không gluten
glutenfree snack
sản phẩm không gluten
glutenfree cake
ăn uống không gluten
glutenfree recipe
bánh không gluten
i'm looking for glutenfree bread at the bakery.
Tôi đang tìm bánh mì không gluten tại tiệm bánh.
this restaurant has a great glutenfree menu.
Quán ăn này có thực đơn không gluten rất tuyệt.
she bought glutenfree pasta for dinner tonight.
Cô ấy mua mì không gluten để ăn tối hôm nay.
check the label to ensure it's truly glutenfree.
Chú ý kiểm tra nhãn để đảm bảo sản phẩm thực sự không gluten.
many people choose a glutenfree diet for health reasons.
Nhiều người chọn chế độ ăn không gluten vì lý do sức khỏe.
he enjoys making glutenfree cookies from scratch.
Anh ấy thích tự làm bánh quy không gluten từ đầu.
the store offers a wide variety of glutenfree products.
Cửa hàng cung cấp nhiều loại sản phẩm không gluten đa dạng.
it's important to read labels carefully for glutenfree items.
Rất quan trọng là phải đọc nhãn cẩn thận đối với các sản phẩm không gluten.
she prefers glutenfree flour for her baking.
Cô ấy ưa thích bột không gluten cho việc nướng bánh của mình.
they sell delicious glutenfree pizza at that place.
Họ bán những chiếc pizza không gluten ngon tại nơi đó.
is this cake glutenfree and vegan?
Bánh này có không gluten và chay không?
glutenfree bread
bánh mì không gluten
glutenfree diet
lựa chọn không gluten
glutenfree option
chế độ ăn không gluten
glutenfree products
mì không gluten
glutenfree meal
bánh quy không gluten
glutenfree label
ăn kiêng không gluten
glutenfree flour
tìm kiếm không gluten
glutenfree snack
sản phẩm không gluten
glutenfree cake
ăn uống không gluten
glutenfree recipe
bánh không gluten
i'm looking for glutenfree bread at the bakery.
Tôi đang tìm bánh mì không gluten tại tiệm bánh.
this restaurant has a great glutenfree menu.
Quán ăn này có thực đơn không gluten rất tuyệt.
she bought glutenfree pasta for dinner tonight.
Cô ấy mua mì không gluten để ăn tối hôm nay.
check the label to ensure it's truly glutenfree.
Chú ý kiểm tra nhãn để đảm bảo sản phẩm thực sự không gluten.
many people choose a glutenfree diet for health reasons.
Nhiều người chọn chế độ ăn không gluten vì lý do sức khỏe.
he enjoys making glutenfree cookies from scratch.
Anh ấy thích tự làm bánh quy không gluten từ đầu.
the store offers a wide variety of glutenfree products.
Cửa hàng cung cấp nhiều loại sản phẩm không gluten đa dạng.
it's important to read labels carefully for glutenfree items.
Rất quan trọng là phải đọc nhãn cẩn thận đối với các sản phẩm không gluten.
she prefers glutenfree flour for her baking.
Cô ấy ưa thích bột không gluten cho việc nướng bánh của mình.
they sell delicious glutenfree pizza at that place.
Họ bán những chiếc pizza không gluten ngon tại nơi đó.
is this cake glutenfree and vegan?
Bánh này có không gluten và chay không?
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay