glutenous rice
gạo nếp
glutenous dumplings
bánh đúc
glutenous cake
bánh nếp
glutenous flour
bột nếp
glutenous snacks
đồ ăn vặt nếp
glutenous dessert
món tráng miệng nếp
glutenous porridge
cháo nếp
glutenous noodles
mì nếp
glutenous balls
bánh nếp viên
glutenous mixture
hỗn hợp nếp
glutenous rice is a staple in many asian cuisines.
gạo nếp là lương thực chủ yếu trong nhiều nền ẩm thực châu Á.
she loves making glutenous dumplings during the festival.
Cô ấy thích làm bánh bao nếp trong dịp lễ hội.
the dessert is made from glutenous flour and filled with sweet red bean paste.
Món tráng miệng được làm từ bột nếp và nhân đậu đỏ ngọt.
many people enjoy glutenous snacks at street markets.
Nhiều người thích ăn các món ăn vặt nếp tại các chợ đường phố.
glutenous foods can be quite chewy and satisfying.
Các món ăn nếp có thể khá dai và thỏa mãn.
she prepared a glutenous cake for her friend's birthday.
Cô ấy đã chuẩn bị một bánh nếp cho sinh nhật của bạn.
glutenous rice balls are traditionally eaten during the lantern festival.
Bánh nếp truyền thống được ăn trong lễ hội đèn lồng.
they served glutenous noodles with a rich sauce.
Họ phục vụ mì nếp với nước sốt đậm đà.
in some cultures, glutenous dishes symbolize prosperity.
Ở một số nền văn hóa, các món ăn nếp tượng trưng cho sự thịnh vượng.
he prefers glutenous snacks over regular chips.
Anh ấy thích các món ăn vặt nếp hơn là khoai tây chiên thông thường.
glutenous rice
gạo nếp
glutenous dumplings
bánh đúc
glutenous cake
bánh nếp
glutenous flour
bột nếp
glutenous snacks
đồ ăn vặt nếp
glutenous dessert
món tráng miệng nếp
glutenous porridge
cháo nếp
glutenous noodles
mì nếp
glutenous balls
bánh nếp viên
glutenous mixture
hỗn hợp nếp
glutenous rice is a staple in many asian cuisines.
gạo nếp là lương thực chủ yếu trong nhiều nền ẩm thực châu Á.
she loves making glutenous dumplings during the festival.
Cô ấy thích làm bánh bao nếp trong dịp lễ hội.
the dessert is made from glutenous flour and filled with sweet red bean paste.
Món tráng miệng được làm từ bột nếp và nhân đậu đỏ ngọt.
many people enjoy glutenous snacks at street markets.
Nhiều người thích ăn các món ăn vặt nếp tại các chợ đường phố.
glutenous foods can be quite chewy and satisfying.
Các món ăn nếp có thể khá dai và thỏa mãn.
she prepared a glutenous cake for her friend's birthday.
Cô ấy đã chuẩn bị một bánh nếp cho sinh nhật của bạn.
glutenous rice balls are traditionally eaten during the lantern festival.
Bánh nếp truyền thống được ăn trong lễ hội đèn lồng.
they served glutenous noodles with a rich sauce.
Họ phục vụ mì nếp với nước sốt đậm đà.
in some cultures, glutenous dishes symbolize prosperity.
Ở một số nền văn hóa, các món ăn nếp tượng trưng cho sự thịnh vượng.
he prefers glutenous snacks over regular chips.
Anh ấy thích các món ăn vặt nếp hơn là khoai tây chiên thông thường.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay