gluttonizing feast
buổi đại tiệc ăn uống thả ga
gluttonizing behavior
hành vi ăn uống thả ga
gluttonizing session
buổi ăn uống thả ga
gluttonizing habits
thói quen ăn uống thả ga
gluttonizing indulgence
sự nuông chiều ăn uống thả ga
gluttonizing binge
cuộc ăn uống thả ga liên tục
gluttonizing lifestyle
phong cách sống ăn uống thả ga
gluttonizing pleasure
niềm vui ăn uống thả ga
gluttonizing experience
trải nghiệm ăn uống thả ga
gluttonizing delight
sự thích thú ăn uống thả ga
he spent the whole weekend gluttonizing on his favorite snacks.
anh ấy đã dành cả cuối tuần để ăn uống thả ga với những món ăn vặt yêu thích của mình.
gluttonizing at the buffet is not a good habit.
ăn uống thả ga ở buffet không phải là một thói quen tốt.
she felt guilty after gluttonizing during the holiday feast.
cô ấy cảm thấy có lỗi sau khi ăn uống thả ga trong bữa tiệc ngày lễ.
gluttonizing can lead to health problems if done regularly.
ăn uống thả ga có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nếu thực hiện thường xuyên.
they enjoyed gluttonizing on street food during their trip.
họ thích thú với việc ăn uống thả ga với đồ ăn đường phố trong chuyến đi của mình.
he was gluttonizing at the dinner table, ignoring the conversation.
anh ấy đang ăn uống thả ga tại bàn ăn, phớt lờ cuộc trò chuyện.
we shouldn't be gluttonizing when there are others to feed.
chúng ta không nên ăn uống thả ga khi còn những người khác cần phải cho ăn.
gluttonizing can ruin your appetite for the next meal.
ăn uống thả ga có thể làm hỏng khẩu vị cho bữa ăn tiếp theo của bạn.
during the festival, gluttonizing is a common sight.
trong suốt lễ hội, việc ăn uống thả ga là một cảnh tượng phổ biến.
he has a reputation for gluttonizing at family gatherings.
anh ấy có tiếng là ăn uống thả ga tại các buổi tụ họp gia đình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay