glycogeneses

[Mỹ]/ˌɡlaɪ.kəʊˈdʒen.ə.sɪs/
[Anh]/ˌɡlaɪ.kəˈdʒɛn.ɪsɪs/

Dịch

n.quá trình hình thành glycogen; tổng hợp glycogen trong gan

Cụm từ & Cách kết hợp

glycogenesis process

tiến trình glycogenesis

glycogenesis pathway

đường dẫn glycogenesis

glycogenesis regulation

điều hòa glycogenesis

glycogenesis rate

tốc độ glycogenesis

glycogenesis enzymes

enzym glycogenesis

glycogenesis stimulation

kích thích glycogenesis

glycogenesis inhibition

ức chế glycogenesis

glycogenesis activity

hoạt động glycogenesis

glycogenesis disorders

rối loạn glycogenesis

glycogenesis and gluconeogenesis

glycogenesis và gluconeogenesis

Câu ví dụ

glycogenesis is the process of converting glucose into glycogen.

quá trình chuyển đổi glucose thành glycogen là quá trình tạo glycogène.

during glycogenesis, insulin plays a crucial role in regulating blood sugar levels.

trong quá trình tạo glycogène, insulin đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa lượng đường trong máu.

understanding glycogenesis helps in managing diabetes effectively.

hiểu biết về quá trình tạo glycogène giúp kiểm soát bệnh tiểu đường hiệu quả.

glycogenesis occurs primarily in the liver and muscle tissues.

quá trình tạo glycogène chủ yếu xảy ra ở gan và các mô cơ.

excess glucose in the body is stored as glycogen through glycogenesis.

glucose dư thừa trong cơ thể được dự trữ dưới dạng glycogène thông qua quá trình tạo glycogène.

exercise can enhance glycogenesis by increasing insulin sensitivity.

tập thể dục có thể tăng cường quá trình tạo glycogène bằng cách tăng độ nhạy cảm với insulin.

glycogenesis is essential for energy storage during fasting.

quá trình tạo glycogène rất quan trọng cho việc dự trữ năng lượng trong thời gian nhịn ăn.

increased glycogenesis can lead to weight gain if not balanced with activity.

tăng quá trình tạo glycogène có thể dẫn đến tăng cân nếu không cân bằng với hoạt động thể chất.

research on glycogenesis can provide insights into metabolic disorders.

nghiên cứu về quá trình tạo glycogène có thể cung cấp những hiểu biết về các rối loạn chuyển hóa.

glycogenesis is stimulated by high carbohydrate intake.

quá trình tạo glycogène được kích thích bởi lượng tiêu thụ carbohydrate cao.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay