glycyrrhizas

[US]/ˌɡlɪsɪˈrɪzəz/
[UK]/ˌɡlɪsɪˈrɪzəz/

Translation

n. Một chi của các loài thực vật có hoa trong họ đậu, được biết đến với rễ ngọt được sử dụng trong y học cổ truyền.

Phrases & Collocations

glycyrrhizas extract

chiết xuất cam thảo

glycyrrhizas benefits

lợi ích của cam thảo

glycyrrhizas root

rễ cam thảo

glycyrrhizas tea

trà cam thảo

glycyrrhizas properties

tính chất của cam thảo

glycyrrhizas dosage

liều dùng của cam thảo

glycyrrhizas uses

công dụng của cam thảo

glycyrrhizas flavor

vị của cam thảo

glycyrrhizas compounds

hợp chất của cam thảo

glycyrrhizas extractives

các chất chiết xuất từ cam thảo

Example Sentences

glycyrrhizas are often used in traditional medicine.

Cam thảo thường được sử dụng trong y học truyền thống.

many herbal teas contain glycyrrhizas for flavor.

Nhiều loại trà thảo mộc chứa cam thảo để tạo hương vị.

glycyrrhizas can help soothe a sore throat.

Cam thảo có thể giúp làm dịu cổ họng bị đau.

some people are allergic to glycyrrhizas.

Một số người bị dị ứng với cam thảo.

glycyrrhizas are known for their sweet taste.

Cam thảo nổi tiếng với vị ngọt của chúng.

in chinese medicine, glycyrrhizas are considered a harmonizer.

Trong y học Trung Quốc, cam thảo được coi là một chất điều hòa.

glycyrrhizas can interact with certain medications.

Cam thảo có thể tương tác với một số loại thuốc.

people use glycyrrhizas to enhance their immune system.

Người ta sử dụng cam thảo để tăng cường hệ miễn dịch.

glycyrrhizas are often found in cough syrups.

Cam thảo thường được tìm thấy trong các loại thuốc ho.

glycyrrhizas can be consumed in various forms, including extracts.

Cam thảo có thể được tiêu thụ dưới nhiều dạng khác nhau, bao gồm cả chiết xuất.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now