gnashing teeth
ăn răng nghiến lợi
gnashing of teeth
nghiến răng ken két
gnashing sound
tiếng răng nghiến
no doubt he is gnashing his teeth in rage.
Chắc chắn là anh ấy đang nghiến răng vì tức giận.
He’ll be gnashing his teeth when he hears that we lost the contract.
Anh ta sẽ nghiến răng khi nghe tin chúng ta đã mất hợp đồng.
The wolf was gnashing its teeth in anger.
Con sói nghiến răng giận dữ.
She could hear the sound of gnashing teeth in the dark.
Cô ấy có thể nghe thấy tiếng nghiến răng trong bóng tối.
The villain's gnashing grin sent shivers down her spine.
Nụ cười nghiến răng của kẻ phản diện khiến cô ấy rùng mình.
The gnashing of gears could be heard from the old machinery.
Tiếng nghiến của bánh răng có thể được nghe thấy từ máy móc cũ.
The gnashing of the metal door echoed through the empty hallway.
Tiếng nghiến của cánh cửa kim loại vang vọng khắp hành lang trống trải.
The gnashing of swords filled the battlefield.
Tiếng nghiến của những thanh kiếm tràn ngập chiến trường.
The gnashing of the angry mob's teeth could be heard from afar.
Tiếng nghiến răng của đám đông giận dữ có thể được nghe thấy từ xa.
His jaw clenched, gnashing in frustration.
Hàm của anh ta nghiến chặt, nghiến răng trong sự thất vọng.
The gnashing of the machine's gears indicated a malfunction.
Tiếng nghiến của bánh răng máy móc cho thấy sự cố.
The sound of gnashing teeth filled the haunted house.
Tiếng nghiến răng tràn ngập ngôi nhà ma ám.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay