blue gnatcatcher
chim ruồi xanh
gnatcatcher call
tiếng gọi của chim ruồi
gnatcatcher nest
tổ chim ruồi
gnatcatcher song
bài hát của chim ruồi
gnatcatcher habitat
môi trường sống của chim ruồi
gnatcatcher species
loài chim ruồi
gnatcatcher behavior
hành vi của chim ruồi
gnatcatcher watch
xem chim ruồi
gnatcatcher feeding
chim ruồi cho ăn
gnatcatcher migration
di cư của chim ruồi
the gnatcatcher is a small bird found in north america.
chim ruồi Bắc Mỹ là một loài chim nhỏ được tìm thấy ở Bắc Mỹ.
we spotted a gnatcatcher while hiking in the woods.
Chúng tôi đã nhìn thấy một con chim ruồi khi đi bộ đường dài trong rừng.
the gnatcatcher has a distinctive blue-gray plumage.
Con chim ruồi có bộ lông màu xanh xám đặc trưng.
listening to the gnatcatcher's song is a delightful experience.
Nghe tiếng hót của chim ruồi là một trải nghiệm thú vị.
gnatcatchers often build their nests in dense shrubs.
Chim ruồi thường xây tổ trong các bụi cây rậm rạp.
the california gnatcatcher is a threatened species.
Chim ruồi California là một loài bị đe dọa.
birdwatchers are excited to see the gnatcatcher in its natural habitat.
Những người quan sát chim rất vui mừng khi được nhìn thấy chim ruồi trong môi trường sống tự nhiên của nó.
conservation efforts are underway to protect the gnatcatcher's habitat.
Những nỗ lực bảo tồn đang được tiến hành để bảo vệ môi trường sống của chim ruồi.
the gnatcatcher's diet primarily consists of insects.
Chế độ ăn của chim ruồi chủ yếu bao gồm côn trùng.
photographers often seek out the gnatcatcher for its vibrant colors.
Các nhiếp ảnh gia thường tìm kiếm chim ruồi vì màu sắc rực rỡ của nó.
blue gnatcatcher
chim ruồi xanh
gnatcatcher call
tiếng gọi của chim ruồi
gnatcatcher nest
tổ chim ruồi
gnatcatcher song
bài hát của chim ruồi
gnatcatcher habitat
môi trường sống của chim ruồi
gnatcatcher species
loài chim ruồi
gnatcatcher behavior
hành vi của chim ruồi
gnatcatcher watch
xem chim ruồi
gnatcatcher feeding
chim ruồi cho ăn
gnatcatcher migration
di cư của chim ruồi
the gnatcatcher is a small bird found in north america.
chim ruồi Bắc Mỹ là một loài chim nhỏ được tìm thấy ở Bắc Mỹ.
we spotted a gnatcatcher while hiking in the woods.
Chúng tôi đã nhìn thấy một con chim ruồi khi đi bộ đường dài trong rừng.
the gnatcatcher has a distinctive blue-gray plumage.
Con chim ruồi có bộ lông màu xanh xám đặc trưng.
listening to the gnatcatcher's song is a delightful experience.
Nghe tiếng hót của chim ruồi là một trải nghiệm thú vị.
gnatcatchers often build their nests in dense shrubs.
Chim ruồi thường xây tổ trong các bụi cây rậm rạp.
the california gnatcatcher is a threatened species.
Chim ruồi California là một loài bị đe dọa.
birdwatchers are excited to see the gnatcatcher in its natural habitat.
Những người quan sát chim rất vui mừng khi được nhìn thấy chim ruồi trong môi trường sống tự nhiên của nó.
conservation efforts are underway to protect the gnatcatcher's habitat.
Những nỗ lực bảo tồn đang được tiến hành để bảo vệ môi trường sống của chim ruồi.
the gnatcatcher's diet primarily consists of insects.
Chế độ ăn của chim ruồi chủ yếu bao gồm côn trùng.
photographers often seek out the gnatcatcher for its vibrant colors.
Các nhiếp ảnh gia thường tìm kiếm chim ruồi vì màu sắc rực rỡ của nó.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay