gnocchi soup
súp gnocchi
gnocchi salad
salad gnocchi
gnocchi dish
món gnocchi
gnocchi recipe
công thức gnocchi
gnocchi sauce
sốt gnocchi
gnocchi dinner
bữa tối với gnocchi
gnocchi platter
đĩa gnocchi
gnocchi bake
gnocchi nướng
gnocchi special
món gnocchi đặc biệt
gnocchi lovers
những người yêu thích gnocchi
she made homemade gnocchi for dinner.
Cô ấy đã làm gnocchi tự làm cho bữa tối.
gnocchi can be served with a variety of sauces.
Gnocchi có thể được dùng với nhiều loại sốt khác nhau.
they enjoyed gnocchi at the italian restaurant.
Họ đã tận hưởng món gnocchi tại nhà hàng Ý.
gnocchi is a popular dish in italian cuisine.
Gnocchi là một món ăn phổ biến trong ẩm thực Ý.
she prefers her gnocchi with pesto sauce.
Cô ấy thích món gnocchi của mình với sốt pesto.
making gnocchi from scratch requires practice.
Làm gnocchi từ đầu đòi hỏi sự thực hành.
he learned how to cook gnocchi during his travels.
Anh ấy đã học cách nấu gnocchi trong chuyến đi của mình.
gnocchi can be a comforting meal on a cold day.
Gnocchi có thể là một bữa ăn ấm áp vào một ngày lạnh.
they paired the gnocchi with a rich tomato sauce.
Họ kết hợp món gnocchi với sốt cà chua đậm đà.
gnocchi is often served as a starter or main course.
Gnocchi thường được dùng làm món khai vị hoặc món chính.
gnocchi soup
súp gnocchi
gnocchi salad
salad gnocchi
gnocchi dish
món gnocchi
gnocchi recipe
công thức gnocchi
gnocchi sauce
sốt gnocchi
gnocchi dinner
bữa tối với gnocchi
gnocchi platter
đĩa gnocchi
gnocchi bake
gnocchi nướng
gnocchi special
món gnocchi đặc biệt
gnocchi lovers
những người yêu thích gnocchi
she made homemade gnocchi for dinner.
Cô ấy đã làm gnocchi tự làm cho bữa tối.
gnocchi can be served with a variety of sauces.
Gnocchi có thể được dùng với nhiều loại sốt khác nhau.
they enjoyed gnocchi at the italian restaurant.
Họ đã tận hưởng món gnocchi tại nhà hàng Ý.
gnocchi is a popular dish in italian cuisine.
Gnocchi là một món ăn phổ biến trong ẩm thực Ý.
she prefers her gnocchi with pesto sauce.
Cô ấy thích món gnocchi của mình với sốt pesto.
making gnocchi from scratch requires practice.
Làm gnocchi từ đầu đòi hỏi sự thực hành.
he learned how to cook gnocchi during his travels.
Anh ấy đã học cách nấu gnocchi trong chuyến đi của mình.
gnocchi can be a comforting meal on a cold day.
Gnocchi có thể là một bữa ăn ấm áp vào một ngày lạnh.
they paired the gnocchi with a rich tomato sauce.
Họ kết hợp món gnocchi với sốt cà chua đậm đà.
gnocchi is often served as a starter or main course.
Gnocchi thường được dùng làm món khai vị hoặc món chính.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay