goanna

[Mỹ]/ɡəʊˈænə/
[Anh]/ɡoʊˈænə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một loài thằn lằn lớn được tìm thấy ở Úc.
Word Forms
số nhiềugoannas

Cụm từ & Cách kết hợp

goanna hunting

bắt thằn lằn goanna

goanna habitat

môi trường sống của thằn lằn goanna

goanna sighting

nhìn thấy thằn lằn goanna

goanna behavior

hành vi của thằn lằn goanna

goanna species

loài thằn lằn goanna

goanna diet

chế độ ăn của thằn lằn goanna

goanna tracking

theo dõi thằn lằn goanna

goanna conservation

bảo tồn thằn lằn goanna

goanna territory

lãnh thổ của thằn lằn goanna

goanna nest

tổ của thằn lằn goanna

Câu ví dụ

the goanna is a large monitor lizard found in australia.

con goanna là một loài thằn lằn lớn được tìm thấy ở úc.

goannas are known for their powerful claws.

goanna nổi tiếng với những móng vuốt khỏe mạnh.

many people enjoy watching goannas in their natural habitat.

nhiều người thích xem goanna trong môi trường sống tự nhiên của chúng.

goannas can often be seen basking in the sun.

goanna thường xuyên có thể được nhìn thấy đang tắm nắng.

goannas have a keen sense of smell to find food.

goanna có khứu giác nhạy bén để tìm thức ăn.

in some cultures, goannas are considered a delicacy.

trong một số nền văn hóa, goanna được coi là một món ngon.

goanna populations are affected by habitat loss.

dân số goanna bị ảnh hưởng bởi sự mất mát môi trường sống.

some species of goanna are endangered due to hunting.

một số loài goanna đang bị đe dọa do săn bắt.

goannas play an important role in their ecosystem.

goanna đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái của chúng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay