| số nhiều | goatherds |
goatherd boy
chàng trai chăn dê
goatherd life
cuộc sống của người chăn dê
goatherd song
bài hát của người chăn dê
goatherd tale
truyện cổ tích về người chăn dê
goatherd duties
nhiệm vụ của người chăn dê
goatherd path
con đường của người chăn dê
goatherd call
lời kêu gọi của người chăn dê
goatherd skills
kỹ năng của người chăn dê
goatherd flock
bầy dê của người chăn dê
goatherd story
câu chuyện về người chăn dê
the goatherd called his flock to follow him.
Người chăn dê gọi đàn cừu của mình theo sau ông.
as a goatherd, he spent most of his days in the fields.
Với tư cách là một người chăn dê, ông dành phần lớn thời gian của mình ở ngoài đồng.
the goatherd skillfully managed the herd.
Người chăn dê điều khiển đàn gia súc một cách khéo léo.
every evening, the goatherd would return home with his goats.
Mỗi buổi tối, người chăn dê lại trở về nhà với những con dê của mình.
the goatherd knew each goat by name.
Người chăn dê biết tên từng con dê.
children often played with the goatherd in the pasture.
Trẻ em thường chơi đùa với người chăn dê ở đồng cỏ.
the goatherd sang songs to keep his spirits high.
Người chăn dê hát những bài hát để giữ tinh thần lạc quan.
one day, the goatherd discovered a hidden valley.
Một ngày nọ, người chăn dê phát hiện ra một thung lũng ẩn.
the goatherd learned the importance of patience.
Người chăn dê học được tầm quan trọng của sự kiên nhẫn.
the goatherd's life was simple but fulfilling.
Cuộc sống của người chăn dê là đơn giản nhưng viên mãn.
goatherd boy
chàng trai chăn dê
goatherd life
cuộc sống của người chăn dê
goatherd song
bài hát của người chăn dê
goatherd tale
truyện cổ tích về người chăn dê
goatherd duties
nhiệm vụ của người chăn dê
goatherd path
con đường của người chăn dê
goatherd call
lời kêu gọi của người chăn dê
goatherd skills
kỹ năng của người chăn dê
goatherd flock
bầy dê của người chăn dê
goatherd story
câu chuyện về người chăn dê
the goatherd called his flock to follow him.
Người chăn dê gọi đàn cừu của mình theo sau ông.
as a goatherd, he spent most of his days in the fields.
Với tư cách là một người chăn dê, ông dành phần lớn thời gian của mình ở ngoài đồng.
the goatherd skillfully managed the herd.
Người chăn dê điều khiển đàn gia súc một cách khéo léo.
every evening, the goatherd would return home with his goats.
Mỗi buổi tối, người chăn dê lại trở về nhà với những con dê của mình.
the goatherd knew each goat by name.
Người chăn dê biết tên từng con dê.
children often played with the goatherd in the pasture.
Trẻ em thường chơi đùa với người chăn dê ở đồng cỏ.
the goatherd sang songs to keep his spirits high.
Người chăn dê hát những bài hát để giữ tinh thần lạc quan.
one day, the goatherd discovered a hidden valley.
Một ngày nọ, người chăn dê phát hiện ra một thung lũng ẩn.
the goatherd learned the importance of patience.
Người chăn dê học được tầm quan trọng của sự kiên nhẫn.
the goatherd's life was simple but fulfilling.
Cuộc sống của người chăn dê là đơn giản nhưng viên mãn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay