goatkeepers

[Mỹ]/ˈɡəʊtkiːpəz/
[Anh]/ˈɡoʊtkiːpərz/

Dịch

n. Những người nuôi hoặc giữ dê; cá nhân chăm sóc dê như một nghề nghiệp hoặc phương tiện sinh kế.

Câu ví dụ

experienced goatkeepers can identify sick goats by observing their behavior patterns.

Người chăn dê có kinh nghiệm có thể nhận biết những con dê bị bệnh bằng cách quan sát các mô hình hành vi của chúng.

the local goatkeepers' association organizes monthly meetings to share breeding techniques.

Hiệp hội người chăn dê địa phương tổ chức các cuộc họp hàng tháng để chia sẻ kỹ thuật nhân giống.

young goatkeepers in mountain villages are learning traditional herding methods from their elders.

Các người chăn dê trẻ tuổi ở các làng mạc vùng núi đang học các phương pháp chăn thả truyền thống từ các bậc cao niên.

skilled goatkeepers maintain healthy herds by providing proper nutrition and shelter.

Người chăn dê có tay nghề giữ gìn đàn dê khỏe mạnh bằng cách cung cấp dinh dưỡng và nơi ở phù hợp.

the elderly goatkeepers preserve ancient knowledge of goat medicine and care.

Các người chăn dê cao tuổi bảo tồn kiến thức cổ xưa về y học và chăm sóc dê.

goatkeepers and shepherds often collaborate during seasonal migrations.

Người chăn dê và người chăn cừu thường hợp tác trong các chuyến di cư theo mùa.

many goatkeepers rely on goats' milk as a source of daily income.

Nhiều người chăn dê phụ thuộc vào sữa dê như một nguồn thu nhập hàng ngày.

traditional goatkeepers use natural salts to supplement their goats' diet.

Các người chăn dê truyền thống sử dụng muối tự nhiên để bổ sung vào khẩu phần ăn của dê.

the community supports aspiring goatkeepers with resources and training programs.

Cộng đồng hỗ trợ những người muốn trở thành người chăn dê bằng các nguồn lực và chương trình đào tạo.

experienced goatkeepers recommend regular health checks to prevent disease spread.

Người chăn dê có kinh nghiệm khuyên nên kiểm tra sức khỏe định kỳ để ngăn ngừa sự lây lan của bệnh.

goatkeepers' methods have evolved over generations while maintaining core traditions.

Các phương pháp của người chăn dê đã phát triển qua nhiều thế hệ nhưng vẫn duy trì các truyền thống cốt lõi.

mountain goatkeepers develop strong bonds with their animals through daily care.

Các người chăn dê ở vùng núi xây dựng mối quan hệ gắn bó mạnh mẽ với động vật của họ thông qua việc chăm sóc hàng ngày.

professional goatkeepers keep detailed records of each goat's health history.

Các người chăn dê chuyên nghiệp giữ hồ sơ chi tiết về lịch sử sức khỏe của mỗi con dê.

successful goatkeepers adapt their techniques to changing climate conditions.

Các người chăn dê thành công thích nghi các kỹ thuật của họ với điều kiện khí hậu thay đổi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay