goatlike

[US]/[ˈɡəʊtˌlaɪk]/
[UK]/[ˈɡoʊtˌlaɪk]/

Translation

adj. Giống như một con dê; có đặc điểm của một con dê; Có tính cách bướng bỉnh hoặc cứng đầu, giống như một con dê.

Phrases & Collocations

goatlike grace

độ duyên dáng như dê

a goatlike stare

một ánh nhìn như dê

goatlike features

nét đặc trưng như dê

acting goatlike

hành xử như dê

goatlike manner

phong cách như dê

goatlike appearance

nhan sắc như dê

felt goatlike

cảm thấy như dê

goatlike quality

tính chất như dê

seemed goatlike

trông như dê

inherently goatlike

bản chất như dê

Example Sentences

the creature had a goatlike face and unsettling eyes.

Con vật có khuôn mặt giống dê và ánh mắt đáng sợ.

he possessed a goatlike agility, leaping across the chasm.

Nó có sự dẻo dai giống dê, nhảy qua khe hở.

her laughter had a strangely goatlike quality, high and reedy.

Cái cười của cô ấy có âm điệu kỳ lạ giống dê, cao và khàn đặc.

the old man's beard and stooped posture gave him a goatlike appearance.

Dáng đi gục gối và bộ râu của ông già khiến ông có vẻ ngoài giống dê.

the climber moved with a goatlike ease up the rocky slope.

Người leo núi di chuyển dễ dàng như dê trên sườn đá.

the character's goatlike behavior was unsettling to the other children.

Hành vi giống dê của nhân vật khiến những đứa trẻ khác cảm thấy khó chịu.

despite his size, he moved with a surprising goatlike grace.

Dù lớn cỡ nào, anh ta di chuyển với sự khéo léo đáng ngạc nhiên giống dê.

the artist sought to capture the goatlike essence of the wild landscape.

Nghệ sĩ muốn nắm bắt bản chất giống dê của khung cảnh hoang dã.

the dancer’s movements were fluid and goatlike, defying gravity.

Các chuyển động của vũ công mềm mại và giống dê, phá vỡ trọng lực.

he adopted a goatlike stance, balancing precariously on the wall.

Anh ta lấy tư thế giống dê, cân bằng một cách mong manh trên bức tường.

the comedian’s routine included a goatlike imitation that had the audience roaring.

Tiếng cười của khán giả vang dội khi diễn viên hài bắt chước giống dê trong màn trình diễn của mình.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now